Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 336 -9,054 62,869 46,264 60,935
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,414 11,405 -50,840 -43,008 -24,361
- Khấu hao TSCĐ 10,795 10,801 14,009 15,917 17,105
- Các khoản dự phòng 0 -5 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -862 -360 1,227 -695 64
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,772 -1,230 -69,710 -62,595 -48,210
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,253 2,193 3,639 4,365 6,681
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,750 2,351 12,029 3,257 36,574
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,565 -8,800 19,322 6,509 -2,902
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,339 7,751 -9,522 11,199 -5,614
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,120 -9,688 24,912 -32,018 27,692
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,274 7,146 5,688 4,516 1,288
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,283 -2,197 -3,433 -4,377 -6,542
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17 -150 -6 -11,323 -5,527
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 41 -1 -40 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,022 -2,857 -872 -4,473 -768
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,396 -6,444 48,078 -26,711 44,200
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -91 -140 -253,540 -22,243 -203,700
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 154 0 68,982 72,889 55,837
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -42,500 0 -44,000 -40,000 -46,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 72,000 37,500 43,000 0 43,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,132 1,239 1,641 132 1,565
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 31,695 38,600 -183,917 10,778 -149,298
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 150,928 0 133,132
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,226 -5,226 -5,226 -10,616 -15,371
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -20,270 -3 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,226 -5,226 125,431 -10,619 117,761
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 47,864 26,929 -10,408 -26,552 12,662
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 113,616 162,244 189,503 177,921 152,019
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 763 330 -1,174 650 -106
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 162,244 189,503 177,921 152,019 164,575