単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,432 7,478 6,797 9,055 4,280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,432 7,478 6,797 9,055 4,280
4. Giá vốn hàng bán 3,323 4,095 3,392 6,298 1,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,109 3,383 3,406 2,757 2,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,106 31,402 31,560 31,768 30,707
7. Chi phí tài chính 7 67 0 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,342 1,690 1,339 1,625 1,335
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,013 6,228 5,805 9,553 6,548
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,853 26,799 27,821 23,344 25,629
12. Thu nhập khác 10 24 46 17 10
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 24 46 17 10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,863 26,823 27,867 23,361 25,639
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,179 5,517 5,589 4,708 5,157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,179 5,517 5,589 4,708 5,157
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,684 21,306 22,278 18,653 20,482
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20,684 21,306 22,278 18,653 20,482