|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.567
|
6.432
|
7.478
|
6.797
|
9.055
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.567
|
6.432
|
7.478
|
6.797
|
9.055
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.552
|
3.323
|
4.095
|
3.392
|
6.298
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.015
|
3.109
|
3.383
|
3.406
|
2.757
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29.896
|
29.106
|
31.402
|
31.560
|
31.768
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5
|
7
|
67
|
0
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.850
|
1.342
|
1.690
|
1.339
|
1.625
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.840
|
5.013
|
6.228
|
5.805
|
9.553
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.217
|
25.853
|
26.799
|
27.821
|
23.344
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
10
|
24
|
46
|
17
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
30
|
10
|
24
|
46
|
17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25.247
|
25.863
|
26.823
|
27.867
|
23.361
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.033
|
5.179
|
5.517
|
5.589
|
4.708
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.033
|
5.179
|
5.517
|
5.589
|
4.708
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.214
|
20.684
|
21.306
|
22.278
|
18.653
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.214
|
20.684
|
21.306
|
22.278
|
18.653
|