|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,432
|
7,478
|
6,797
|
9,055
|
4,280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,432
|
7,478
|
6,797
|
9,055
|
4,280
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,323
|
4,095
|
3,392
|
6,298
|
1,475
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,109
|
3,383
|
3,406
|
2,757
|
2,805
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29,106
|
31,402
|
31,560
|
31,768
|
30,707
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7
|
67
|
0
|
3
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,342
|
1,690
|
1,339
|
1,625
|
1,335
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,013
|
6,228
|
5,805
|
9,553
|
6,548
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,853
|
26,799
|
27,821
|
23,344
|
25,629
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
24
|
46
|
17
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10
|
24
|
46
|
17
|
10
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,863
|
26,823
|
27,867
|
23,361
|
25,639
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,179
|
5,517
|
5,589
|
4,708
|
5,157
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,179
|
5,517
|
5,589
|
4,708
|
5,157
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,684
|
21,306
|
22,278
|
18,653
|
20,482
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,684
|
21,306
|
22,278
|
18,653
|
20,482
|