|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
76,154
|
94,389
|
280,003
|
72,006
|
27,944
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
76,154
|
94,389
|
280,003
|
72,006
|
27,944
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
105,588
|
78,618
|
235,085
|
56,865
|
19,838
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-29,433
|
15,771
|
44,918
|
15,141
|
8,105
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39
|
192
|
125,282
|
28
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,499
|
43,676
|
16,813
|
30,560
|
31,653
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,803
|
29,155
|
8,566
|
30,560
|
31,665
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
202
|
-1,861
|
2,108
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
63
|
13
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,903
|
8,223
|
-34,915
|
8,996
|
8,027
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-76,593
|
-37,859
|
190,398
|
-24,387
|
-31,572
|
|
12. Thu nhập khác
|
315
|
62
|
3,778
|
1,106
|
1,409
|
|
13. Chi phí khác
|
1,526
|
12,075
|
1,498
|
171
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,211
|
-12,013
|
2,280
|
935
|
1,408
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-77,804
|
-49,872
|
192,677
|
-23,452
|
-30,165
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,102
|
-223
|
-359
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,068
|
27
|
-3,632
|
|
3,295
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,170
|
-196
|
-3,992
|
0
|
3,295
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-80,974
|
-49,676
|
196,669
|
-23,452
|
-33,459
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-15,187
|
-3,189
|
-3,542
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-65,786
|
-46,487
|
200,211
|
-23,452
|
-33,459
|