単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76,154 94,389 280,003 72,006 27,944
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 76,154 94,389 280,003 72,006 27,944
4. Giá vốn hàng bán 105,588 78,618 235,085 56,865 19,838
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -29,433 15,771 44,918 15,141 8,105
6. Doanh thu hoạt động tài chính 39 192 125,282 28 2
7. Chi phí tài chính 38,499 43,676 16,813 30,560 31,653
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37,803 29,155 8,566 30,560 31,665
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 202 -1,861 2,108
9. Chi phí bán hàng 63 13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,903 8,223 -34,915 8,996 8,027
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -76,593 -37,859 190,398 -24,387 -31,572
12. Thu nhập khác 315 62 3,778 1,106 1,409
13. Chi phí khác 1,526 12,075 1,498 171 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,211 -12,013 2,280 935 1,408
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -77,804 -49,872 192,677 -23,452 -30,165
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,102 -223 -359
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,068 27 -3,632 3,295
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,170 -196 -3,992 0 3,295
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -80,974 -49,676 196,669 -23,452 -33,459
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -15,187 -3,189 -3,542
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -65,786 -46,487 200,211 -23,452 -33,459