Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 594,685 731,627 778,504 1,571,679 1,313,587
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,194 77,496 91,143 545,244 9,868
1. Tiền 15,194 26,896 70,634 37,488 9,868
2. Các khoản tương đương tiền 0 50,600 20,509 507,756 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 12,000 12,271 275,792
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 275,789
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 12,000 12,271 3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 564,095 630,830 560,424 912,645 900,163
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58,392 37,706 112,046 304,673 194,532
2. Trả trước cho người bán 183,784 244,983 108,398 144,363 255,918
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 64,870 72,720 85,830 98,682 168,482
6. Phải thu ngắn hạn khác 264,779 282,217 259,977 370,749 287,045
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,731 -6,797 -5,826 -5,822 -5,814
IV. Tổng hàng tồn kho 6,784 9,677 9,096 7,547 9,187
1. Hàng tồn kho 6,784 9,677 9,096 7,547 9,187
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,612 13,624 105,841 93,972 118,576
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,710 2,750 11,269 3,279 5,480
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,752 10,803 94,521 90,658 113,058
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 150 71 51 35 39
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,690,943 2,115,599 3,131,533 2,972,688 3,119,138
I. Các khoản phải thu dài hạn 46,819 100,442 94,718 299,293 84,767
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 11,556 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 41,620 66,300 42,000 42,000 31,950
5. Phải thu dài hạn khác 5,199 22,586 52,718 257,293 52,817
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 917,325 889,210 2,063,226 1,811,440 1,794,239
1. Tài sản cố định hữu hình 708,704 686,990 1,863,682 1,687,476 1,658,982
- Nguyên giá 1,141,943 1,148,534 2,375,145 2,153,335 2,189,118
- Giá trị hao mòn lũy kế -433,239 -461,545 -511,464 -465,859 -530,136
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,916 3,427 0 3,852 3,446
- Nguyên giá 4,895 4,895 0 4,058 4,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -979 -1,468 0 -206 -612
3. Tài sản cố định vô hình 204,704 198,794 199,544 120,111 131,811
- Nguyên giá 236,966 237,156 244,164 154,998 170,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,262 -38,362 -44,620 -34,886 -38,313
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 290,722 610,084 359,324 412,038 485,117
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 290,722 610,084 359,324 412,038 485,117
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 391,384 477,284 523,409 391,240 718,312
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 258,291 317,329 307,118 232,822 232,456
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 133,094 165,404 218,329 156,956 483,619
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -5,449 -2,038 -2,038 -2,038
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 3,500 4,274
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 31,985 27,822 82,052 58,678 36,703
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,016 24,461 78,295 52,144 30,376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,969 3,361 3,757 4,109 4,784
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 1,543
VII. Lợi thế thương mại 12,708 10,756 8,804 2,425 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,285,629 2,847,226 3,910,037 4,544,367 4,432,725
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,173,279 1,731,511 2,790,928 3,420,741 3,302,067
I. Nợ ngắn hạn 573,317 596,203 718,004 1,550,907 1,309,658
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 433,821 309,954 373,488 1,139,500 859,563
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33,926 53,736 99,083 132,386 102,576
4. Người mua trả tiền trước 23,310 66,716 58,761 50,627 111,663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,040 55,894 63,451 63,479 90,902
6. Phải trả người lao động 64 1,804 11,804 3,683 14,131
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 20,691 31,462 48,430 53,373 47,425
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 294 1,559 6,126 989 6,023
11. Phải trả ngắn hạn khác 33,825 74,664 56,696 106,868 77,374
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,347 414 164 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 599,962 1,135,309 2,072,924 1,869,834 1,992,409
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 56,234 12,550 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15,152 95,763 133,006 55,704 103,545
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 553,959 1,008,959 1,853,354 1,790,030 1,876,983
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 29,487 29,142 28,966 10,188 10,517
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,364 1,444 1,364 1,364 1,364
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,112,349 1,115,715 1,119,109 1,123,626 1,130,658
I. Vốn chủ sở hữu 1,112,349 1,115,715 1,119,109 1,123,626 1,130,658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 972,766 972,766 972,766 972,766 972,766
2. Thặng dư vốn cổ phần 106,460 106,460 106,460 106,460 106,460
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 18,568 18,568 18,568 18,568 18,568
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -34 70 70 70 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,367 1,367 1,367 1,367 1,367
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,713 7,326 10,654 13,049 20,162
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,807 4,713 7,326 10,654 13,049
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,906 2,614 3,328 2,395 7,113
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,760 2,409 2,475 4,596 4,585
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,285,629 2,847,226 3,910,037 4,544,367 4,432,725