|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
331.896
|
376.993
|
395.725
|
356.356
|
411.737
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
331.896
|
376.993
|
395.725
|
356.356
|
411.737
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
310.320
|
353.291
|
365.970
|
336.386
|
380.290
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21.576
|
23.701
|
29.755
|
19.969
|
31.447
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.596
|
5.053
|
2.658
|
2.747
|
3.281
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.186
|
3.821
|
507
|
1.091
|
1.388
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.122
|
6.792
|
15.169
|
6.599
|
5.835
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21.864
|
18.141
|
16.737
|
15.026
|
27.505
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
343
|
32
|
0
|
56
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
204
|
96
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
343
|
-172
|
-96
|
56
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21.864
|
18.484
|
16.565
|
14.930
|
27.561
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.200
|
3.700
|
6.525
|
2.700
|
6.700
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.200
|
3.700
|
6.525
|
2.700
|
6.700
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.664
|
14.784
|
10.040
|
12.230
|
20.861
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.664
|
14.784
|
10.040
|
12.230
|
20.861
|