|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
59.324
|
17.312
|
21.864
|
18.484
|
16.565
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
|
-241
|
-4.715
|
-10.222
|
-1.057
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.327
|
633
|
676
|
649
|
791
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-684
|
|
0
|
-9.857
|
-1.106
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
588
|
357
|
468
|
-526
|
180
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.886
|
-1.232
|
-5.859
|
-489
|
-922
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.668
|
17.071
|
17.149
|
8.262
|
15.508
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-66.970
|
-17.811
|
-18.389
|
-667
|
-5.832
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
34.881
|
-14.112
|
13.948
|
17.935
|
14.505
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
613
|
234
|
221
|
-266
|
302
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.832
|
-5.790
|
0
|
-3.300
|
-7.046
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.355
|
-120
|
-871
|
-120
|
-125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12.007
|
-20.529
|
12.058
|
21.844
|
17.312
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.932
|
-240
|
-85
|
0
|
-5.602
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
227
|
45
|
0
|
0
|
375
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-10.000
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20.000
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-1.000
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.556
|
1.048
|
426
|
4.275
|
2.156
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
22.851
|
853
|
-10.659
|
4.275
|
-3.071
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16.969
|
|
-14.140
|
0
|
-9.898
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16.969
|
|
-14.140
|
0
|
-9.898
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.889
|
-19.676
|
-12.742
|
26.119
|
4.343
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67.188
|
85.191
|
65.509
|
52.832
|
78.976
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
115
|
-6
|
64
|
25
|
-51
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
85.191
|
65.509
|
52.832
|
78.976
|
83.268
|