Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,161 -3,462 7,749 13,197 15,609
2. Điều chỉnh cho các khoản -351 2,104 -9,345 -40,836 -14,626
- Khấu hao TSCĐ 285 285 153 260 259
- Các khoản dự phòng -404 -1,865 4,504 -2,966 -374
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -56 10 630 0 2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3,519 -12,861 -37,920 -14,450
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -176 155 -1,771 -209 -63
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,810 -1,358 -1,595 -27,639 982
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,407 -7,657 50,470 24,989 1,692
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,597 4,214 2,378 12,888 113
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 999 -1,854 1,865 410 520
- Tăng giảm chi phí trả trước -109 49 88 152 3
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -68 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19 19 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -528 -6 -4 0 -236
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 295 -6,629 53,221 10,801 3,074
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -71,065 0 -64,000 0 -128,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 111,421 5,231 10,978 0 110,550
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,763 -36 12,959 0 13,615
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 48,119 5,195 -40,064 0 -4,635
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12,908 319 -300 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -38,097 -7 -14 -6
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -12,908 -37,778 -307 -14 -6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 35,506 -39,212 12,850 10,787 -1,568
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,245 41,749 2,526 15,377 26,164
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 -10 1 0 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 41,749 2,526 15,377 26,164 24,595