|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,466,527
|
6,605,395
|
6,959,710
|
6,799,011
|
6,778,884
|
|
I. Tiền
|
95,429
|
51,086
|
184,804
|
98,976
|
58,403
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
95,429
|
51,086
|
9,269
|
98,976
|
7,403
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
175,535
|
|
51,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,409,284
|
3,064,976
|
3,215,283
|
2,914,190
|
3,351,145
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
174
|
174
|
174
|
174
|
174
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2,409,284
|
3,064,976
|
3,215,283
|
2,914,190
|
3,351,145
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-174
|
-174
|
-174
|
-174
|
-174
|
|
III. Các khoản phải thu
|
765,757
|
1,000,170
|
1,031,209
|
1,104,039
|
834,381
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
624,191
|
785,257
|
835,640
|
878,686
|
660,641
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
177
|
404
|
1,001
|
580
|
238
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
187,232
|
267,457
|
248,887
|
281,124
|
225,516
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-45,842
|
-52,948
|
-54,320
|
-56,350
|
-52,014
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
53
|
75
|
72
|
84
|
56
|
|
1. Hàng tồn kho
|
53
|
75
|
72
|
84
|
56
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,196,004
|
2,489,089
|
2,528,342
|
2,681,721
|
2,534,900
|
|
1. Tạm ứng
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
496,231
|
784,032
|
812,783
|
835,436
|
777,475
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,088
|
1,836
|
1,559
|
1,557
|
1,536
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,698,684
|
1,703,221
|
1,714,000
|
1,844,728
|
1,755,889
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,311,200
|
2,665,764
|
2,610,266
|
3,051,076
|
2,836,859
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,540
|
28,066
|
28,000
|
28,412
|
28,452
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
30,540
|
28,066
|
28,000
|
28,412
|
28,452
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,334
|
18,890
|
17,489
|
15,753
|
17,391
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,171
|
9,509
|
8,890
|
7,936
|
8,050
|
|
- Nguyên giá
|
37,270
|
37,228
|
37,273
|
37,397
|
38,656
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,099
|
-27,719
|
-28,383
|
-29,461
|
-30,606
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,163
|
9,381
|
8,599
|
7,817
|
9,341
|
|
- Nguyên giá
|
16,337
|
16,379
|
16,379
|
16,379
|
18,723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,175
|
-6,998
|
-7,780
|
-8,562
|
-9,383
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,203
|
5,493
|
3,100
|
16,103
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
954
|
499
|
45
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
34,055
|
34,055
|
34,055
|
34,055
|
34,055
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,101
|
-33,556
|
-34,010
|
-34,055
|
-34,055
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,239,846
|
2,601,479
|
2,551,207
|
2,978,539
|
2,779,714
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
2,287,806
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
309,296
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
378,470
|
388,808
|
383,823
|
390,972
|
391,236
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
2,863,232
|
2,215,298
|
1,859,598
|
303,193
|
2,388,479
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,856
|
-2,627
|
-1,511
|
-3,433
|
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
13,323
|
11,336
|
10,425
|
12,269
|
11,301
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,788
|
733
|
706
|
2,124
|
2,228
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,676
|
2,745
|
1,860
|
2,286
|
1,215
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
7,858
|
7,858
|
7,858
|
7,858
|
7,858
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,777,727
|
9,271,159
|
9,569,976
|
9,850,087
|
9,615,743
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,803,746
|
5,229,774
|
5,568,119
|
5,741,310
|
5,391,835
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,068,600
|
1,161,943
|
1,402,094
|
1,494,660
|
1,230,378
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
758,018
|
867,445
|
933,392
|
1,086,471
|
842,508
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
409
|
375
|
414
|
173
|
173
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,937
|
20,713
|
18,687
|
26,244
|
27,310
|
|
6. Phải trả người lao động
|
33,667
|
3,111
|
20,042
|
27,926
|
41,480
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
243,490
|
270,297
|
421,463
|
344,203
|
318,907
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17,078
|
|
8,095
|
9,643
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,731
|
1,731
|
1,652
|
-4,517
|
1,482
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
1,731
|
1,731
|
1,652
|
-4,517
|
1,482
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
3,733,415
|
4,064,521
|
4,163,000
|
4,250,312
|
4,158,862
|
|
1. Dự phòng phí
|
1,545,868
|
1,845,434
|
1,878,400
|
1,910,356
|
1,795,986
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,970,144
|
1,991,616
|
2,051,541
|
2,104,037
|
2,124,181
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
217,402
|
227,471
|
233,059
|
235,919
|
238,695
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
|
1,579
|
1,373
|
855
|
1,113
|
|
1. Chi phí phải trả
|
|
1,579
|
1,373
|
855
|
1,113
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,940,481
|
4,010,014
|
3,968,484
|
4,075,085
|
4,188,394
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,911,417
|
3,981,516
|
3,935,867
|
4,040,916
|
4,154,153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,823,915
|
1,823,915
|
1,823,915
|
2,006,302
|
2,006,302
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
369,757
|
369,757
|
369,757
|
369,757
|
369,757
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
206,078
|
206,078
|
206,078
|
206,078
|
206,078
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
182,391
|
182,391
|
182,391
|
198,106
|
200,630
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,329,277
|
1,399,376
|
1,353,727
|
1,260,673
|
1,371,386
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
29,063
|
28,498
|
32,617
|
34,169
|
34,241
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29,063
|
28,498
|
32,617
|
34,169
|
34,241
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
33,500
|
31,371
|
33,373
|
33,692
|
35,514
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,777,727
|
9,271,159
|
9,569,976
|
9,850,087
|
9,615,743
|