Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.315.894 6.288.762 5.466.527 6.605.395 6.959.710
I. Tiền 52.206 77.603 95.429 51.086 184.804
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 19.206 67.903 95.429 51.086 9.269
2. Tiền gửi Ngân hàng 0 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 33.000 9.700 175.535
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.136.894 2.987.161 2.409.284 3.064.976 3.215.283
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 174 174 174 174 174
2. Đầu tư ngắn hạn khác 3.136.894 2.987.161 2.409.284 3.064.976 3.215.283
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -174 -174 -174 -174 -174
III. Các khoản phải thu 1.164.981 1.016.355 765.757 1.000.170 1.031.209
1. Phải thu của khách hàng 885.154 798.619 624.191 785.257 835.640
2. Trả trước cho người bán 690 528 177 404 1.001
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 324.355 259.918 187.232 267.457 248.887
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -45.217 -42.710 -45.842 -52.948 -54.320
IV. Hàng tồn kho 3.795 3.792 53 75 72
1. Hàng tồn kho 4.040 4.037 53 75 72
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) -245 -245
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.958.018 2.203.850 2.196.004 2.489.089 2.528.342
1. Tạm ứng 0 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 442.725 441.696 496.231 784.032 812.783
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.450 1.469 1.088 1.836 1.559
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15.591
7. Tài sản ngắn hạn khác 1.513.842 1.745.095 1.698.684 1.703.221 1.714.000
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.236.576 2.434.698 3.311.200 2.665.764 2.610.266
I. Các khoản phải thu dài hạn 31.344 28.163 30.540 28.066 28.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 31.344 28.163 30.540 28.066 28.000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 22.202 20.846 20.334 18.890 17.489
1. Tài sản cố định hữu hình 10.475 9.902 10.171 9.509 8.890
- Nguyên giá 36.288 36.338 37.270 37.228 37.273
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.812 -26.436 -27.099 -27.719 -28.383
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 11.726 10.944 10.163 9.381 8.599
- Nguyên giá 16.379 16.379 16.337 16.379 16.379
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.653 -5.435 -6.175 -6.998 -7.780
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.032 6.203 5.493 3.100
IV. Bất động sản đầu tư 1.863 1.409 954 499 45
- Nguyên giá 34.055 34.055 34.055 34.055 34.055
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.192 -32.646 -33.101 -33.556 -34.010
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.165.980 2.364.752 3.239.846 2.601.479 2.551.207
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con 0 309.296
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 369.550 374.374 378.470 388.808 383.823
4. Đầu tư dài hạn khác 1.796.430 1.993.405 2.863.232 2.215.298 1.859.598
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.026 -1.856 -2.627 -1.511
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 9.297 13.496 13.323 11.336 10.425
1. Chi phí trả trước dài hạn 850 2.705 2.788 733 706
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 589 2.933 2.676 2.745 1.860
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 7.858 7.858 7.858 7.858 7.858
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8.552.470 8.723.460 8.777.727 9.271.159 9.569.976
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 4.670.933 4.897.687 4.803.746 5.229.774 5.568.119
I. Nợ ngắn hạn 1.458.992 1.147.743 1.068.600 1.161.943 1.402.094
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 972.655 872.659 758.018 867.445 933.392
4. Người mua trả tiền trước 943 731 409 375 414
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30.091 1.052 15.937 20.713 18.687
6. Phải trả người lao động 38.123 15.775 33.667 3.111 20.042
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 399.964 240.039 243.490 270.297 421.463
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17.216 17.487 17.078 8.095
II. Nợ dài hạn 1.474 1.506 1.731 1.731 1.652
1. Vay dài hạn 1.474
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 1.506 1.731 1.731 1.652
III. Dự phòng nghiệp vụ 3.206.339 3.746.947 3.733.415 4.064.521 4.163.000
1. Dự phòng phí 1.468.764 1.509.043 1.545.868 1.845.434 1.878.400
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1.517.456 2.013.730 1.970.144 1.991.616 2.051.541
4. Dự phòng dao động lớn 220.120 224.173 217.402 227.471 233.059
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 4.127 1.490 1.579 1.373
1. Chi phí phải trả 4.127 1.490 1.579 1.373
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.848.649 3.792.760 3.940.481 4.010.014 3.968.484
I. Vốn chủ sở hữu 3.809.463 3.764.882 3.911.417 3.981.516 3.935.867
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.658.106 1.658.106 1.823.915 1.823.915 1.823.915
2. Thặng dư vốn cổ phần 369.757 369.757 369.757 369.757 369.757
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 206.078 206.078 206.078 206.078 206.078
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 165.811 165.811 182.391 182.391 182.391
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.409.712 1.365.131 1.329.277 1.399.376 1.353.727
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 39.186 27.878 29.063 28.498 32.617
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39.186 27.878 29.063 28.498 32.617
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 32.888 33.014 33.500 31.371 33.373
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8.552.470 8.723.460 8.777.727 9.271.159 9.569.976