|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,799,011
|
6,778,884
|
7,408,355
|
7,502,458
|
7,849,588
|
|
I. Tiền
|
98,976
|
58,403
|
70,164
|
62,162
|
55,164
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
98,976
|
7,403
|
70,164
|
32,158
|
55,164
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
51,000
|
|
30,004
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,914,190
|
3,351,145
|
3,417,993
|
3,500,302
|
3,855,550
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
174
|
174
|
174
|
174
|
174
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2,914,190
|
3,351,145
|
3,417,996
|
3,500,302
|
3,855,550
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-174
|
-174
|
-174
|
-174
|
-174
|
|
III. Các khoản phải thu
|
1,104,039
|
834,381
|
1,035,134
|
1,121,952
|
1,028,449
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
878,686
|
660,641
|
962,612
|
924,433
|
985,259
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
580
|
238
|
521
|
506
|
1,327
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
281,124
|
225,516
|
125,134
|
252,966
|
98,253
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-56,350
|
-52,014
|
-53,134
|
-55,953
|
-56,390
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
84
|
56
|
110
|
95
|
108
|
|
1. Hàng tồn kho
|
84
|
56
|
110
|
95
|
108
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,681,721
|
2,534,900
|
2,884,954
|
2,817,947
|
2,910,317
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
835,436
|
777,475
|
964,869
|
932,378
|
1,041,086
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,557
|
1,536
|
1,547
|
1,553
|
1,550
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,844,728
|
1,755,889
|
1,918,538
|
1,884,016
|
1,867,681
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,051,076
|
2,836,859
|
2,946,689
|
2,933,703
|
2,842,155
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28,412
|
28,452
|
32,983
|
28,000
|
28,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
28,412
|
28,452
|
32,983
|
28,000
|
28,000
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,753
|
17,391
|
15,337
|
13,712
|
11,647
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,936
|
8,050
|
6,895
|
6,169
|
5,003
|
|
- Nguyên giá
|
37,397
|
38,656
|
38,656
|
39,096
|
39,096
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,461
|
-30,606
|
-31,762
|
-32,928
|
-34,093
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,817
|
9,341
|
8,442
|
7,543
|
6,644
|
|
- Nguyên giá
|
16,379
|
18,723
|
18,723
|
17,359
|
17,359
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,562
|
-9,383
|
-10,281
|
-9,816
|
-10,715
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16,103
|
|
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
34,055
|
34,055
|
34,055
|
34,055
|
34,055
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,055
|
-34,055
|
-34,055
|
-34,055
|
-34,055
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,978,539
|
2,779,714
|
2,886,720
|
2,881,377
|
2,798,973
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
2,287,806
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
390,972
|
391,236
|
399,265
|
400,934
|
411,739
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
303,193
|
2,388,479
|
2,487,455
|
2,481,433
|
2,410,811
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,433
|
|
|
-990
|
-23,577
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
12,269
|
11,301
|
11,650
|
10,614
|
3,534
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,124
|
2,228
|
2,061
|
1,893
|
2,673
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,286
|
1,215
|
1,730
|
863
|
861
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
7,858
|
7,858
|
7,858
|
7,858
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,850,087
|
9,615,743
|
10,355,044
|
10,436,161
|
10,691,743
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,741,310
|
5,391,835
|
6,230,898
|
6,179,444
|
6,322,468
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,494,660
|
1,230,378
|
1,636,207
|
1,571,855
|
1,715,708
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,086,471
|
842,508
|
1,021,074
|
970,076
|
1,146,524
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
173
|
173
|
138
|
225
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,244
|
27,310
|
31,143
|
26,996
|
26,646
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,926
|
41,480
|
7,033
|
22,914
|
31,520
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
344,203
|
318,907
|
576,820
|
551,644
|
511,019
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,643
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
-4,517
|
1,482
|
4,057
|
4,367
|
4,345
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
-4,517
|
1,482
|
4,057
|
4,367
|
4,345
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,250,312
|
4,158,862
|
4,588,967
|
4,601,816
|
4,601,285
|
|
1. Dự phòng phí
|
1,910,356
|
1,795,986
|
2,081,697
|
2,079,058
|
2,176,966
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
2,104,037
|
2,124,181
|
2,259,117
|
2,268,989
|
2,163,979
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
235,919
|
238,695
|
248,153
|
253,769
|
260,340
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
855
|
1,113
|
1,666
|
1,406
|
1,130
|
|
1. Chi phí phải trả
|
855
|
1,113
|
1,666
|
1,406
|
1,130
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,075,085
|
4,188,394
|
4,088,302
|
4,220,790
|
4,333,009
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,040,916
|
4,154,153
|
4,053,997
|
4,183,746
|
4,294,998
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,006,302
|
2,006,302
|
2,006,302
|
2,006,302
|
2,106,613
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
369,757
|
369,757
|
369,757
|
369,757
|
369,757
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
-319
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
206,078
|
206,078
|
396,536
|
396,536
|
396,538
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
198,106
|
200,630
|
200,630
|
200,630
|
210,661
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,260,673
|
1,371,386
|
1,080,771
|
1,210,840
|
1,211,430
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
34,169
|
34,241
|
34,305
|
37,044
|
38,011
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,169
|
34,241
|
34,305
|
37,044
|
38,011
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
33,692
|
35,514
|
35,844
|
35,927
|
36,266
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,850,087
|
9,615,743
|
10,355,044
|
10,436,161
|
10,691,743
|