Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,799,011 6,778,884 7,408,355 7,502,458 7,849,588
I. Tiền 98,976 58,403 70,164 62,162 55,164
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 98,976 7,403 70,164 32,158 55,164
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 51,000 30,004
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,914,190 3,351,145 3,417,993 3,500,302 3,855,550
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 174 174 174 174 174
2. Đầu tư ngắn hạn khác 2,914,190 3,351,145 3,417,996 3,500,302 3,855,550
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -174 -174 -174 -174 -174
III. Các khoản phải thu 1,104,039 834,381 1,035,134 1,121,952 1,028,449
1. Phải thu của khách hàng 878,686 660,641 962,612 924,433 985,259
2. Trả trước cho người bán 580 238 521 506 1,327
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 281,124 225,516 125,134 252,966 98,253
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -56,350 -52,014 -53,134 -55,953 -56,390
IV. Hàng tồn kho 84 56 110 95 108
1. Hàng tồn kho 84 56 110 95 108
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,681,721 2,534,900 2,884,954 2,817,947 2,910,317
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 835,436 777,475 964,869 932,378 1,041,086
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,557 1,536 1,547 1,553 1,550
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,844,728 1,755,889 1,918,538 1,884,016 1,867,681
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,051,076 2,836,859 2,946,689 2,933,703 2,842,155
I. Các khoản phải thu dài hạn 28,412 28,452 32,983 28,000 28,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 28,412 28,452 32,983 28,000 28,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 15,753 17,391 15,337 13,712 11,647
1. Tài sản cố định hữu hình 7,936 8,050 6,895 6,169 5,003
- Nguyên giá 37,397 38,656 38,656 39,096 39,096
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,461 -30,606 -31,762 -32,928 -34,093
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,817 9,341 8,442 7,543 6,644
- Nguyên giá 16,379 18,723 18,723 17,359 17,359
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,562 -9,383 -10,281 -9,816 -10,715
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16,103
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 34,055 34,055 34,055 34,055 34,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,055 -34,055 -34,055 -34,055 -34,055
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,978,539 2,779,714 2,886,720 2,881,377 2,798,973
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn 2,287,806
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 390,972 391,236 399,265 400,934 411,739
4. Đầu tư dài hạn khác 303,193 2,388,479 2,487,455 2,481,433 2,410,811
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,433 -990 -23,577
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 12,269 11,301 11,650 10,614 3,534
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,124 2,228 2,061 1,893 2,673
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 2,286 1,215 1,730 863 861
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác 7,858 7,858 7,858 7,858
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,850,087 9,615,743 10,355,044 10,436,161 10,691,743
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 5,741,310 5,391,835 6,230,898 6,179,444 6,322,468
I. Nợ ngắn hạn 1,494,660 1,230,378 1,636,207 1,571,855 1,715,708
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 1,086,471 842,508 1,021,074 970,076 1,146,524
4. Người mua trả tiền trước 173 173 138 225
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,244 27,310 31,143 26,996 26,646
6. Phải trả người lao động 27,926 41,480 7,033 22,914 31,520
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 344,203 318,907 576,820 551,644 511,019
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,643
II. Nợ dài hạn -4,517 1,482 4,057 4,367 4,345
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác -4,517 1,482 4,057 4,367 4,345
III. Dự phòng nghiệp vụ 4,250,312 4,158,862 4,588,967 4,601,816 4,601,285
1. Dự phòng phí 1,910,356 1,795,986 2,081,697 2,079,058 2,176,966
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 2,104,037 2,124,181 2,259,117 2,268,989 2,163,979
4. Dự phòng dao động lớn 235,919 238,695 248,153 253,769 260,340
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 855 1,113 1,666 1,406 1,130
1. Chi phí phải trả 855 1,113 1,666 1,406 1,130
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,075,085 4,188,394 4,088,302 4,220,790 4,333,009
I. Vốn chủ sở hữu 4,040,916 4,154,153 4,053,997 4,183,746 4,294,998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,006,302 2,006,302 2,006,302 2,006,302 2,106,613
2. Thặng dư vốn cổ phần 369,757 369,757 369,757 369,757 369,757
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ -319
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển 206,078 206,078 396,536 396,536 396,538
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 198,106 200,630 200,630 200,630 210,661
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,260,673 1,371,386 1,080,771 1,210,840 1,211,430
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 34,169 34,241 34,305 37,044 38,011
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,169 34,241 34,305 37,044 38,011
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 33,692 35,514 35,844 35,927 36,266
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,850,087 9,615,743 10,355,044 10,436,161 10,691,743