|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.959.710
|
6.799.011
|
6.778.884
|
7.408.355
|
7.502.458
|
|
I. Tiền
|
184.804
|
98.976
|
58.403
|
70.164
|
62.162
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
9.269
|
98.976
|
7.403
|
70.164
|
32.158
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
175.535
|
|
51.000
|
|
30.004
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.215.283
|
2.914.190
|
3.351.145
|
3.417.993
|
3.500.302
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
174
|
174
|
174
|
174
|
174
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
3.215.283
|
2.914.190
|
3.351.145
|
3.417.996
|
3.500.302
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-174
|
-174
|
-174
|
-174
|
-174
|
|
III. Các khoản phải thu
|
1.031.209
|
1.104.039
|
834.381
|
1.035.134
|
1.121.952
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
835.640
|
878.686
|
660.641
|
962.612
|
924.433
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.001
|
580
|
238
|
521
|
506
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
248.887
|
281.124
|
225.516
|
125.134
|
252.966
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-54.320
|
-56.350
|
-52.014
|
-53.134
|
-55.953
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
72
|
84
|
56
|
110
|
95
|
|
1. Hàng tồn kho
|
72
|
84
|
56
|
110
|
95
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.528.342
|
2.681.721
|
2.534.900
|
2.884.954
|
2.817.947
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
812.783
|
835.436
|
777.475
|
964.869
|
932.378
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.559
|
1.557
|
1.536
|
1.547
|
1.553
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.714.000
|
1.844.728
|
1.755.889
|
1.918.538
|
1.884.016
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.610.266
|
3.051.076
|
2.836.859
|
2.946.689
|
2.933.703
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28.000
|
28.412
|
28.452
|
32.983
|
28.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
28.000
|
28.412
|
28.452
|
32.983
|
28.000
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.489
|
15.753
|
17.391
|
15.337
|
13.712
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.890
|
7.936
|
8.050
|
6.895
|
6.169
|
|
- Nguyên giá
|
37.273
|
37.397
|
38.656
|
38.656
|
39.096
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.383
|
-29.461
|
-30.606
|
-31.762
|
-32.928
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.599
|
7.817
|
9.341
|
8.442
|
7.543
|
|
- Nguyên giá
|
16.379
|
16.379
|
18.723
|
18.723
|
17.359
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.780
|
-8.562
|
-9.383
|
-10.281
|
-9.816
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.100
|
16.103
|
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
45
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
34.055
|
34.055
|
34.055
|
34.055
|
34.055
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.010
|
-34.055
|
-34.055
|
-34.055
|
-34.055
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.551.207
|
2.978.539
|
2.779.714
|
2.886.720
|
2.881.377
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
2.287.806
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
309.296
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
383.823
|
390.972
|
391.236
|
399.265
|
400.934
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1.859.598
|
303.193
|
2.388.479
|
2.487.455
|
2.481.433
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.511
|
-3.433
|
|
|
-990
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
10.425
|
12.269
|
11.301
|
11.650
|
10.614
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
706
|
2.124
|
2.228
|
2.061
|
1.893
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
1.860
|
2.286
|
1.215
|
1.730
|
863
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
7.858
|
7.858
|
7.858
|
7.858
|
7.858
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.569.976
|
9.850.087
|
9.615.743
|
10.355.044
|
10.436.161
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5.568.119
|
5.741.310
|
5.391.835
|
6.230.898
|
6.179.444
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.402.094
|
1.494.660
|
1.230.378
|
1.636.207
|
1.571.855
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
933.392
|
1.086.471
|
842.508
|
1.021.074
|
970.076
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
414
|
173
|
173
|
138
|
225
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.687
|
26.244
|
27.310
|
31.143
|
26.996
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.042
|
27.926
|
41.480
|
7.033
|
22.914
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
421.463
|
344.203
|
318.907
|
576.820
|
551.644
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.095
|
9.643
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.652
|
-4.517
|
1.482
|
4.057
|
4.367
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
1.652
|
-4.517
|
1.482
|
4.057
|
4.367
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4.163.000
|
4.250.312
|
4.158.862
|
4.588.967
|
4.601.816
|
|
1. Dự phòng phí
|
1.878.400
|
1.910.356
|
1.795.986
|
2.081.697
|
2.079.058
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
2.051.541
|
2.104.037
|
2.124.181
|
2.259.117
|
2.268.989
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
233.059
|
235.919
|
238.695
|
248.153
|
253.769
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
1.373
|
855
|
1.113
|
1.666
|
1.406
|
|
1. Chi phí phải trả
|
1.373
|
855
|
1.113
|
1.666
|
1.406
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.968.484
|
4.075.085
|
4.188.394
|
4.088.302
|
4.220.790
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.935.867
|
4.040.916
|
4.154.153
|
4.053.997
|
4.183.746
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.823.915
|
2.006.302
|
2.006.302
|
2.006.302
|
2.006.302
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
369.757
|
369.757
|
369.757
|
369.757
|
369.757
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
-319
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
206.078
|
206.078
|
206.078
|
396.536
|
396.536
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
182.391
|
198.106
|
200.630
|
200.630
|
200.630
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.353.727
|
1.260.673
|
1.371.386
|
1.080.771
|
1.210.840
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
32.617
|
34.169
|
34.241
|
34.305
|
37.044
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32.617
|
34.169
|
34.241
|
34.305
|
37.044
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
33.373
|
33.692
|
35.514
|
35.844
|
35.927
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.569.976
|
9.850.087
|
9.615.743
|
10.355.044
|
10.436.161
|