|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
146.728
|
265.257
|
322.788
|
244.473
|
239.542
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
2.711
|
18.857
|
6.943
|
14.611
|
2.218
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
-304.603
|
302.702
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-129.234
|
129.234
|
-467.008
|
-172.899
|
-154.501
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-32.230
|
-8.473
|
-12.392
|
-11.452
|
-35.927
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-15.377
|
-15.870
|
-17.799
|
-25.011
|
-26.454
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-15.327
|
-13.628
|
-9.251
|
-15.534
|
-19.481
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-42.729
|
70.775
|
125.983
|
34.187
|
5.398
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền mua tài sản cố định
|
-72
|
-79
|
-299
|
-1.391
|
-111
|
|
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-393.800
|
-476.015
|
-1.097.124
|
-476.679
|
-510.196
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
355.700
|
367.900
|
967.917
|
238.743
|
427.544
|
|
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
|
|
156.718
|
-150.615
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi đầu tư
|
35.940
|
-35.940
|
250.785
|
163.517
|
89.395
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.232
|
12.584
|
-29.336
|
-75.810
|
6.631
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
|
|
-182.391
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-182.391
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-44.961
|
83.359
|
-85.744
|
-41.622
|
12.028
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95.429
|
51.086
|
134.804
|
98.976
|
58.367
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
619
|
359
|
-85
|
49
|
-232
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.086
|
184.804
|
98.976
|
58.403
|
70.164
|