Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 265,257 322,788 244,473 239,542 279,607
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 18,857 6,943 14,611 2,218 7,184
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm -304,603 302,702
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ 129,234 -467,008 -172,899 -154,501 -215,963
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -8,473 -12,392 -11,452 -35,927 -10,503
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -15,870 -17,799 -25,011 -26,454 -24,223
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -13,628 -9,251 -15,534 -19,481 -13,780
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 70,775 125,983 34,187 5,398 22,321
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền mua tài sản cố định -79 -299 -1,391 -111 41
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -476,015 -1,097,124 -476,679 -510,196 -392,754
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 367,900 967,917 238,743 427,544 318,506
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác 156,718 -150,615
7. Tiền thu lãi đầu tư -35,940 250,785 163,517 89,395 44,277
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 12,584 -29,336 -75,810 6,631 -29,930
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu -500
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -182,391
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -182,391 -500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 83,359 -85,744 -41,622 12,028 -8,109
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,086 134,804 98,976 58,367 70,164
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 359 -85 49 -232 106
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 184,804 98,976 58,403 70,164 62,162