Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 627.506 717.776 549.222 395.771 345.206
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 329.223 196.769 121.323 98.236 90.322
1. Tiền 44.207 59.705 47.111 24.236 25.167
2. Các khoản tương đương tiền 285.016 137.064 74.212 74.000 65.155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41.800 345.921 281.363 171.973 133.462
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 41.800 345.921 281.363 171.973 133.462
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 236.208 155.793 128.496 96.681 97.350
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 210.658 123.822 109.258 83.344 85.447
2. Trả trước cho người bán 7.372 12.268 1.151 1.108 2.154
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.681 24.561 19.590 14.379 12.832
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.503 -4.857 -1.503 -2.149 -3.084
IV. Tổng hàng tồn kho 9.129 8.734 8.714 9.094 9.357
1. Hàng tồn kho 9.129 8.734 8.714 9.094 9.357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.145 10.559 9.326 19.788 14.716
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.753 10.249 9.174 14.785 14.553
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 115 115 115 4.964 115
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 278 196 38 38 48
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 944.166 1.118.797 1.103.825 1.459.433 1.428.434
I. Các khoản phải thu dài hạn 41.789 7.225 1.377 3.092 2.848
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 39.631 6.053 0 1.295 558
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.158 1.172 1.377 1.797 2.290
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 851.344 1.061.500 1.051.010 1.411.443 1.380.015
1. Tài sản cố định hữu hình 726.698 862.053 783.447 1.214.102 1.215.575
- Nguyên giá 1.418.169 1.729.072 1.644.271 1.746.014 1.646.630
- Giá trị hao mòn lũy kế -691.471 -867.019 -860.824 -531.911 -431.055
2. Tài sản cố định thuê tài chính 124.645 199.447 267.329 197.069 164.317
- Nguyên giá 176.198 249.829 337.128 262.016 262.016
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.553 -50.382 -69.799 -64.946 -97.698
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 234 271 122
- Nguyên giá 1.966 1.966 2.264 2.414 2.414
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.966 -1.966 -2.031 -2.143 -2.292
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 4.602 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 4.602 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 20 20 10 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 20 20 10 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 51.034 50.053 46.816 44.888 45.572
1. Chi phí trả trước dài hạn 49.584 50.053 46.816 44.888 44.416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.450 0 0 0 1.156
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.571.672 1.836.573 1.653.047 1.855.204 1.773.641
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 365.479 451.656 485.123 705.620 654.378
I. Nợ ngắn hạn 226.005 175.569 177.465 260.481 281.045
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 130.849 81.287 96.662 195.049 218.227
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.621 15.314 18.605 13.127 15.085
4. Người mua trả tiền trước 625 712 238 281 249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.142 9.551 10.047 2.262 13.025
6. Phải trả người lao động 3.274 8.771 9.164 8.836 7.311
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.466 21.809 12.064 7.554 4.697
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.271 2.884 1.949 1.727 2.444
11. Phải trả ngắn hạn khác 48.575 35.057 28.566 31.545 19.987
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 182 182 169 99 20
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 139.475 276.087 307.658 445.139 373.332
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 81.707 113.909 114.732 83.252 89.540
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 57.768 162.178 192.926 358.672 280.634
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 3.216 3.158
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.206.192 1.384.917 1.167.924 1.149.583 1.119.263
I. Vốn chủ sở hữu 1.206.192 1.384.917 1.167.924 1.149.583 1.119.263
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 678.592 678.592 678.592 678.592 678.592
2. Thặng dư vốn cổ phần 86.929 86.929 86.929 86.929 86.929
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 268.688 268.688 268.688 268.688 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 168.304 345.502 133.107 114.746 353.080
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 442.101 168.304 7.975 31.318 315.575
- LNST chưa phân phối kỳ này -273.797 177.198 125.132 83.428 37.505
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.679 5.206 608 628 662
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.571.672 1.836.573 1.653.047 1.855.204 1.773.641