Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 441.179 627.506 717.776 549.222 395.771
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 241.167 329.223 196.769 121.323 98.236
1. Tiền 35.167 44.207 59.705 47.111 24.236
2. Các khoản tương đương tiền 206.000 285.016 137.064 74.212 74.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 41.800 345.921 281.363 171.973
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 41.800 345.921 281.363 171.973
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.414 236.208 155.793 128.496 96.681
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 160.194 210.658 123.822 109.258 83.344
2. Trả trước cho người bán 1.238 7.372 12.268 1.151 1.108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.287 22.681 24.561 19.590 14.379
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.305 -4.503 -4.857 -1.503 -2.149
IV. Tổng hàng tồn kho 12.996 9.129 8.734 8.714 9.094
1. Hàng tồn kho 12.996 9.129 8.734 8.714 9.094
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.602 11.145 10.559 9.326 19.788
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13.406 10.753 10.249 9.174 14.785
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 893 115 115 115 4.964
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 302 278 196 38 38
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.617.155 944.166 1.118.797 1.103.825 1.459.433
I. Các khoản phải thu dài hạn 47.200 41.789 7.225 1.377 3.092
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 44.435 39.631 6.053 0 1.295
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.765 2.158 1.172 1.377 1.797
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.514.833 851.344 1.061.500 1.051.010 1.411.443
1. Tài sản cố định hữu hình 1.368.126 726.698 862.053 783.447 1.214.102
- Nguyên giá 2.609.982 1.418.169 1.729.072 1.644.271 1.746.014
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.241.857 -691.471 -867.019 -860.824 -531.911
2. Tài sản cố định thuê tài chính 146.670 124.645 199.447 267.329 197.069
- Nguyên giá 176.198 176.198 249.829 337.128 262.016
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.528 -51.553 -50.382 -69.799 -64.946
3. Tài sản cố định vô hình 37 0 0 234 271
- Nguyên giá 1.966 1.966 1.966 2.264 2.414
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.929 -1.966 -1.966 -2.031 -2.143
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 4.602 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 4.602 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.000 0 20 20 10
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 20 20 10
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54.122 51.034 50.053 46.816 44.888
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.256 49.584 50.053 46.816 44.888
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.867 1.450 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.058.334 1.571.672 1.836.573 1.653.047 1.855.204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 574.350 365.479 451.656 485.123 705.620
I. Nợ ngắn hạn 262.593 226.005 175.569 177.465 260.481
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 172.275 130.849 81.287 96.662 195.049
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.741 15.621 15.314 18.605 13.127
4. Người mua trả tiền trước 18.456 625 712 238 281
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.736 20.142 9.551 10.047 2.262
6. Phải trả người lao động 13.948 3.274 8.771 9.164 8.836
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.471 3.466 21.809 12.064 7.554
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6.195 3.271 2.884 1.949 1.727
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.589 48.575 35.057 28.566 31.545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 182 182 182 169 99
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 311.757 139.475 276.087 307.658 445.139
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 141.955 81.707 113.909 114.732 83.252
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 169.802 57.768 162.178 192.926 358.672
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 3.216
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.483.983 1.206.192 1.384.917 1.167.924 1.149.583
I. Vốn chủ sở hữu 1.483.983 1.206.192 1.384.917 1.167.924 1.149.583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 678.592 678.592 678.592 678.592 678.592
2. Thặng dư vốn cổ phần 86.929 86.929 86.929 86.929 86.929
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 268.688 268.688 268.688 268.688 268.688
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 442.101 168.304 345.502 133.107 114.746
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 649.747 442.101 168.304 7.975 31.318
- LNST chưa phân phối kỳ này -207.646 -273.797 177.198 125.132 83.428
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.673 3.679 5.206 608 628
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.058.334 1.571.672 1.836.573 1.653.047 1.855.204