|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
224,082
|
234,388
|
216,744
|
217,334
|
214,198
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
224,082
|
234,388
|
216,744
|
217,334
|
214,198
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
180,850
|
182,189
|
170,039
|
168,540
|
167,350
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
43,233
|
52,199
|
46,705
|
48,794
|
46,848
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,878
|
3,211
|
3,346
|
2,300
|
2,372
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,330
|
7,946
|
7,933
|
8,724
|
8,509
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,330
|
7,936
|
7,922
|
8,718
|
8,508
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,344
|
17,701
|
17,637
|
17,239
|
18,029
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,465
|
19,829
|
18,808
|
21,250
|
19,903
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,971
|
9,934
|
5,673
|
3,881
|
2,779
|
|
12. Thu nhập khác
|
25,636
|
8,089
|
7,681
|
7,729
|
5,526
|
|
13. Chi phí khác
|
1,859
|
619
|
1,057
|
412
|
494
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
23,777
|
7,470
|
6,624
|
7,316
|
5,032
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,748
|
17,404
|
12,297
|
11,198
|
7,811
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,598
|
3,244
|
2,354
|
1,949
|
4,028
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
-1,156
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,598
|
3,244
|
2,354
|
1,949
|
2,872
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,151
|
14,160
|
9,943
|
9,249
|
4,939
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4
|
12
|
5
|
15
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,155
|
14,148
|
9,937
|
9,234
|
4,937
|