Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 481,576 518,406 515,826 508,144 522,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 182,209 166,517 174,813 119,902 131,635
1. Tiền 57,836 69,882 81,808 40,979 54,875
2. Các khoản tương đương tiền 124,373 96,636 93,005 78,923 76,761
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67,076 67,640 75,920 90,453 93,691
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 67,076 67,640 75,920 90,453 93,691
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 228,595 281,900 262,958 296,826 296,619
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 217,045 226,869 230,543 235,766 277,708
2. Trả trước cho người bán 12,265 55,659 35,029 63,274 22,994
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,028 10,102 8,953 7,869 6,080
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,744 -10,729 -11,567 -10,083 -10,163
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,697 2,349 2,135 963 982
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,967 1,937 2,110 539 765
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 385 0 388 187
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,730 27 24 36 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 190,466 184,968 181,719 182,850 176,383
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,498 24,522 23,706 22,738 21,985
1. Tài sản cố định hữu hình 24,388 23,426 22,622 21,668 20,928
- Nguyên giá 109,365 108,615 108,708 108,526 108,591
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,977 -85,189 -86,086 -86,859 -87,663
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,110 1,097 1,084 1,071 1,057
- Nguyên giá 3,701 3,701 3,701 3,701 3,701
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,591 -2,604 -2,617 -2,631 -2,644
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 741 741 741 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 741 741 741 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 164,092 159,605 157,151 158,253 152,819
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 137,647 133,160 130,706 131,808 128,374
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23,445 23,445 23,445 23,445 23,445
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 1,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 135 99 121 1,859 1,579
1. Chi phí trả trước dài hạn 135 99 121 1,859 1,579
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 672,042 703,373 697,545 690,994 699,309
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 455,243 486,242 476,670 462,214 464,797
I. Nợ ngắn hạn 452,867 483,865 473,794 459,337 461,920
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 294,331 306,872 314,194 301,911 268,679
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 126,065 133,438 127,762 119,328 138,324
4. Người mua trả tiền trước 39 7,037 50 6,956 7,433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,715 2,861 6,819 6,208 4,140
6. Phải trả người lao động 10,136 5 5,319 8,855 20,572
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15,530 32,659 18,660 14,798 21,517
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,050 993 988 1,282 1,256
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,376 2,376 2,876 2,876 2,876
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,376 2,376 2,876 2,876 2,876
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 216,799 217,132 220,875 228,781 234,513
I. Vốn chủ sở hữu 216,799 217,132 220,875 228,781 234,513
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 166,995 166,995 166,995 166,995 166,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 57,826 57,826 57,826 57,826 57,826
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -817 -817 -817 -817 -817
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,400 9,400 9,400 9,400 9,400
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28,605 -28,272 -24,529 -16,624 -10,891
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -28,842 -28,614 -28,614 -28,614 -28,614
- LNST chưa phân phối kỳ này 236 341 4,085 11,990 17,722
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 672,042 703,373 697,545 690,994 699,309