|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
518.406
|
515.826
|
508.144
|
522.927
|
486.720
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
166.517
|
174.813
|
119.902
|
131.635
|
111.728
|
|
1. Tiền
|
69.882
|
81.808
|
40.979
|
54.875
|
34.754
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
96.636
|
93.005
|
78.923
|
76.761
|
76.974
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
67.640
|
75.920
|
90.453
|
93.691
|
95.276
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
67.640
|
75.920
|
90.453
|
93.691
|
95.276
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
281.900
|
262.958
|
296.826
|
296.619
|
277.910
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
226.869
|
230.543
|
235.766
|
277.708
|
262.922
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
55.659
|
35.029
|
63.274
|
22.994
|
19.315
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.102
|
8.953
|
7.869
|
6.080
|
5.922
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.729
|
-11.567
|
-10.083
|
-10.163
|
-10.250
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.349
|
2.135
|
963
|
982
|
1.806
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.937
|
2.110
|
539
|
765
|
1.476
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
385
|
0
|
388
|
187
|
1
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
24
|
36
|
30
|
330
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
184.968
|
181.719
|
182.850
|
176.383
|
172.823
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24.522
|
23.706
|
22.738
|
21.985
|
21.210
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23.426
|
22.622
|
21.668
|
20.928
|
20.165
|
|
- Nguyên giá
|
108.615
|
108.708
|
108.526
|
108.591
|
108.642
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.189
|
-86.086
|
-86.859
|
-87.663
|
-88.477
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.097
|
1.084
|
1.071
|
1.057
|
1.044
|
|
- Nguyên giá
|
3.701
|
3.701
|
3.701
|
3.701
|
3.701
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.604
|
-2.617
|
-2.631
|
-2.644
|
-2.657
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
741
|
741
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
741
|
741
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
159.605
|
157.151
|
158.253
|
152.819
|
150.340
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
133.160
|
130.706
|
131.808
|
128.374
|
125.894
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.445
|
23.445
|
23.445
|
23.445
|
23.445
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
1.000
|
1.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
99
|
121
|
1.859
|
1.579
|
1.273
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
99
|
121
|
1.859
|
1.579
|
1.273
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
703.373
|
697.545
|
690.994
|
699.309
|
659.542
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
486.242
|
476.670
|
462.214
|
464.797
|
422.759
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
483.865
|
473.794
|
459.337
|
461.920
|
419.883
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
306.872
|
314.194
|
301.911
|
268.679
|
280.288
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133.438
|
127.762
|
119.328
|
138.324
|
99.912
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.037
|
50
|
6.956
|
7.433
|
89
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.861
|
6.819
|
6.208
|
4.140
|
3.023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5
|
5.319
|
8.855
|
20.572
|
9.706
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32.659
|
18.660
|
14.798
|
21.517
|
25.709
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
993
|
988
|
1.282
|
1.256
|
1.155
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.376
|
2.876
|
2.876
|
2.876
|
2.876
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.376
|
2.876
|
2.876
|
2.876
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.876
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
217.132
|
220.875
|
228.781
|
234.513
|
236.783
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
217.132
|
220.875
|
228.781
|
234.513
|
236.783
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
166.995
|
166.995
|
166.995
|
166.995
|
166.995
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
57.826
|
57.826
|
57.826
|
57.826
|
57.826
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-817
|
-817
|
-817
|
-817
|
-817
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.400
|
9.400
|
9.400
|
9.400
|
9.400
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-28.272
|
-24.529
|
-16.624
|
-10.891
|
-8.621
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-28.614
|
-28.614
|
-28.614
|
-28.614
|
-11.130
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
341
|
4.085
|
11.990
|
17.722
|
2.509
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
703.373
|
697.545
|
690.994
|
699.309
|
659.542
|