単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 515,826 508,144 522,927 486,720 544,059
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 174,813 119,902 131,635 111,728 66,048
1. Tiền 81,808 40,979 54,875 34,754 29,013
2. Các khoản tương đương tiền 93,005 78,923 76,761 76,974 37,036
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75,920 90,453 93,691 95,276 132,172
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 75,920 90,453 93,691 95,276 132,172
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262,958 296,826 296,619 277,910 344,378
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 230,543 235,766 277,708 262,922 311,137
2. Trả trước cho người bán 35,029 63,274 22,994 19,315 40,157
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,953 7,869 6,080 5,922 3,305
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,567 -10,083 -10,163 -10,250 -10,222
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,135 963 982 1,806 1,461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,110 539 765 1,476 1,432
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 388 187 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 36 30 330 28
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 181,719 182,850 176,383 172,823 175,871
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,706 22,738 21,985 21,210 22,196
1. Tài sản cố định hữu hình 22,622 21,668 20,928 20,165 21,165
- Nguyên giá 108,708 108,526 108,591 108,642 110,466
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,086 -86,859 -87,663 -88,477 -89,301
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,084 1,071 1,057 1,044 1,031
- Nguyên giá 3,701 3,701 3,701 3,701 3,701
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,617 -2,631 -2,644 -2,657 -2,670
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 741 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 741 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 157,151 158,253 152,819 150,340 152,741
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130,706 131,808 128,374 125,894 128,296
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23,445 23,445 23,445 23,445 23,445
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,000 3,000 1,000 1,000 1,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 121 1,859 1,579 1,273 934
1. Chi phí trả trước dài hạn 121 1,859 1,579 1,273 934
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 697,545 690,994 699,309 659,542 719,930
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 476,670 462,214 464,797 422,759 474,289
I. Nợ ngắn hạn 473,794 459,337 461,920 419,883 474,289
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 314,194 301,911 268,679 280,288 306,627
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 127,762 119,328 138,324 99,912 113,454
4. Người mua trả tiền trước 50 6,956 7,433 89 4,238
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,819 6,208 4,140 3,023 3,489
6. Phải trả người lao động 5,319 8,855 20,572 9,706 16,068
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18,660 14,798 21,517 25,709 28,591
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 988 1,282 1,256 1,155 1,822
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,876 2,876 2,876 2,876 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,876 2,876 2,876 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 2,876 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 220,875 228,781 234,513 236,783 245,641
I. Vốn chủ sở hữu 220,875 228,781 234,513 236,783 245,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 166,995 166,995 166,995 166,995 166,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 57,826 57,826 57,826 57,826 57,826
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -817 -817 -817 -817 -817
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,400 9,400 9,400 9,400 9,400
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24,529 -16,624 -10,891 -8,621 237
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -28,614 -28,614 -28,614 -11,130 -11,130
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,085 11,990 17,722 2,509 11,367
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 697,545 690,994 699,309 659,542 719,930