|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,245
|
32,081
|
26,964
|
44,110
|
52,370
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,523
|
76
|
2,432
|
2,209
|
1,512
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30,722
|
32,005
|
24,532
|
41,901
|
50,858
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,739
|
21,594
|
18,845
|
35,764
|
38,367
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,983
|
10,412
|
5,688
|
6,137
|
12,491
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
107
|
255
|
286
|
381
|
293
|
|
7. Chi phí tài chính
|
127
|
93
|
63
|
153
|
84
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,106
|
2,228
|
2,123
|
2,243
|
7,848
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,386
|
2,683
|
2,410
|
2,502
|
2,997
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,471
|
5,663
|
1,378
|
1,621
|
1,854
|
|
12. Thu nhập khác
|
-112
|
42
|
0
|
56
|
2,023
|
|
13. Chi phí khác
|
42
|
165
|
21
|
22
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-154
|
-123
|
-21
|
34
|
2,002
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,317
|
5,540
|
1,357
|
1,655
|
3,856
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
225
|
1,270
|
290
|
335
|
778
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
225
|
1,270
|
290
|
335
|
778
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,092
|
4,270
|
1,067
|
1,319
|
3,078
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,092
|
4,270
|
1,067
|
1,319
|
3,078
|