単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,445 23,783 27,396 33,245 32,081
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47 931 1,282 2,523 76
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,398 22,851 26,114 30,722 32,005
4. Giá vốn hàng bán 24,600 17,415 20,496 23,739 21,594
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,798 5,436 5,618 6,983 10,412
6. Doanh thu hoạt động tài chính 187 118 126 107 255
7. Chi phí tài chính 268 117 329 127 93
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,190 2,529 2,369 3,106 2,228
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,500 2,162 2,537 2,386 2,683
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,026 746 509 1,471 5,663
12. Thu nhập khác 357 34 2,661 -112 42
13. Chi phí khác 117 34 34 42 165
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 240 1 2,627 -154 -123
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,266 746 3,135 1,317 5,540
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 553 155 634 225 1,270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 553 155 634 225 1,270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,713 591 2,501 1,092 4,270
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,713 591 2,501 1,092 4,270