Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,396 33,245 32,081 26,964 44,110
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,282 2,523 76 2,432 2,209
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,114 30,722 32,005 24,532 41,901
4. Giá vốn hàng bán 20,496 23,739 21,594 18,845 35,764
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,618 6,983 10,412 5,688 6,137
6. Doanh thu hoạt động tài chính 126 107 255 286 381
7. Chi phí tài chính 329 127 93 63 153
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,369 3,106 2,228 2,123 2,243
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,537 2,386 2,683 2,410 2,502
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 509 1,471 5,663 1,378 1,621
12. Thu nhập khác 2,661 -112 42 0 56
13. Chi phí khác 34 42 165 21 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,627 -154 -123 -21 34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,135 1,317 5,540 1,357 1,655
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 634 225 1,270 290 335
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 634 225 1,270 290 335
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,501 1,092 4,270 1,067 1,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,501 1,092 4,270 1,067 1,319