|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,336,808
|
462,349
|
836,394
|
849,713
|
955,893
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
242
|
571
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,336,783
|
462,107
|
835,823
|
849,713
|
955,893
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,314,661
|
496,869
|
802,734
|
767,230
|
845,671
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,122
|
-34,762
|
33,088
|
82,483
|
110,223
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
36,405
|
14,402
|
20,842
|
13,245
|
5,078
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,454
|
6,281
|
8,452
|
11,152
|
15,249
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
2,784
|
7,042
|
10,088
|
11,779
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-443
|
472
|
739
|
1,195
|
159
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,864
|
14,045
|
16,218
|
17,587
|
20,074
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,958
|
12,856
|
18,316
|
19,328
|
30,892
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,808
|
-53,071
|
11,684
|
48,856
|
49,245
|
|
12. Thu nhập khác
|
5
|
207
|
536
|
99,755
|
227,110
|
|
13. Chi phí khác
|
15
|
1,097
|
1,935
|
311
|
132
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
-890
|
-1,399
|
99,444
|
226,978
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,798
|
-53,960
|
10,285
|
148,300
|
276,223
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,313
|
-107
|
|
16,600
|
63,611
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,487
|
|
|
0
|
-3,999
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,801
|
-107
|
|
16,600
|
59,612
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,002
|
-53,853
|
10,285
|
131,700
|
216,611
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,002
|
-53,853
|
10,285
|
131,700
|
216,611
|