|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,259,099
|
4,624,592
|
4,370,376
|
2,546,709
|
936,580
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
92,653
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,259,099
|
4,624,592
|
4,370,376
|
2,454,056
|
936,580
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,027,449
|
4,532,249
|
4,239,974
|
2,504,391
|
1,146,419
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
231,651
|
92,343
|
130,402
|
-50,335
|
-209,839
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,727
|
25,558
|
35,440
|
5,781
|
24,106
|
|
7. Chi phí tài chính
|
69,252
|
40,281
|
107,348
|
98,817
|
43,518
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56,321
|
38,152
|
84,479
|
53,091
|
41,010
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
73,334
|
29,734
|
22,427
|
40,864
|
14,106
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,546
|
22,242
|
25,365
|
14,215
|
104,022
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
123,246
|
25,644
|
10,702
|
-198,450
|
-347,379
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,825
|
1,539
|
24,147
|
983
|
4,559
|
|
13. Chi phí khác
|
6,039
|
780
|
1,583
|
19,580
|
62,380
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,214
|
759
|
22,564
|
-18,597
|
-57,820
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
120,032
|
26,403
|
33,266
|
-217,046
|
-405,199
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24,467
|
5,272
|
6,685
|
7,852
|
4,774
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
285
|
285
|
285
|
8,924
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24,467
|
5,557
|
6,970
|
8,137
|
13,698
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95,565
|
20,846
|
26,296
|
-225,183
|
-418,897
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,213
|
1,878
|
2,427
|
3,139
|
2,328
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
86,352
|
18,968
|
23,869
|
-228,322
|
-421,225
|