|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
291,254
|
162,550
|
76,124
|
46,213
|
134,648
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,920
|
940
|
2,981
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289,334
|
161,610
|
73,143
|
46,213
|
134,648
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
137,551
|
62,272
|
25,116
|
40,108
|
115,181
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
151,782
|
99,338
|
48,027
|
6,105
|
19,467
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
65,477
|
18,450
|
74,179
|
379,936
|
25,328
|
|
7. Chi phí tài chính
|
35,201
|
36,959
|
68,862
|
138,600
|
29,315
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35,196
|
35,788
|
197,072
|
58,116
|
20,198
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,394
|
81
|
-388
|
-559
|
-515
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20,342
|
10,285
|
2,348
|
40,176
|
130
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51,705
|
53,167
|
59,475
|
43,245
|
39,682
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
111,405
|
17,458
|
-8,866
|
163,461
|
-24,847
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,036
|
17,637
|
19,882
|
2,189
|
5,466
|
|
13. Chi phí khác
|
9,099
|
1,373
|
24
|
752
|
76
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,063
|
16,263
|
19,858
|
1,438
|
5,390
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
106,342
|
33,721
|
10,992
|
164,899
|
-19,457
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,585
|
12,943
|
6,599
|
28,919
|
16
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,339
|
-1
|
-102
|
1,776
|
478
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26,246
|
12,942
|
6,498
|
30,695
|
494
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
80,096
|
20,779
|
4,494
|
134,203
|
-19,951
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14
|
111
|
46
|
1
|
-17
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
80,083
|
20,668
|
4,449
|
134,203
|
-19,934
|