単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,642,896 1,835,800 1,907,515 1,305,769 1,229,555
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 105,825 87,088 20,699 183,487 33,677
1. Tiền 105,825 39,941 20,699 33,065 8,677
2. Các khoản tương đương tiền 0 47,148 0 150,422 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 132 132 132 6,440 6,440
1. Đầu tư ngắn hạn 1,441 1,441 1,441 1,441 1,441
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,309 -1,309 -1,309 -1,441 -1,441
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,117,384 725,354 812,789 907,207 996,041
1. Phải thu khách hàng 29,237 30,374 25,015 177,308 25,957
2. Trả trước cho người bán 163,310 186,219 16,422 2,356 2,579
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 849,661 392,939 556,499 543,308 762,938
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -124 -124 -124 -124 -124
IV. Tổng hàng tồn kho 418,723 1,021,165 1,071,945 204,000 192,730
1. Hàng tồn kho 418,723 1,021,165 1,071,945 206,527 192,730
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,527 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 833 2,060 1,950 4,635 668
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 713 4 160 147 59
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 118 1,847 1,789 4,409 529
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 208 0 79 79
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 408,159 407,057 458,817 626,108 726,878
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,301 26,600 99,691 229,691 394,428
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,301 2,147 2,291 132,291 297,028
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,938 14,365 15,079 13,533 12,006
1. Tài sản cố định hữu hình 10,938 14,365 15,079 13,533 12,006
- Nguyên giá 54,422 61,054 59,034 59,549 60,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,484 -46,690 -43,955 -46,016 -48,497
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 30 30 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,601 9,900 8,990 9,462 9,030
- Nguyên giá 15,946 18,100 18,100 19,283 19,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,344 -8,201 -9,111 -9,821 -10,253
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 177,459 185,041 135,810 133,169 133,653
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 168,959 169,041 126,810 126,169 125,653
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,484 15,037 10,952 87,679 33,637
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,721 5,199 1,017 32,659 225
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,764 9,838 9,935 8,559 8,546
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 131,795 109,830 49,731 46,461 24,865
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,051,055 2,242,856 2,366,331 1,931,877 1,956,433
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 982,579 1,220,933 1,345,915 839,286 928,736
I. Nợ ngắn hạn 982,066 1,220,421 1,344,608 833,661 927,067
1. Vay và nợ ngắn 424,152 528,127 792,802 434,263 536,895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,946 17,798 2,945 2,749 2,783
4. Người mua trả tiền trước 178,023 144,324 130,014 130,118 138,969
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,869 15,616 4,245 30,957 3,032
6. Phải trả người lao động 0 0 0 159 0
7. Chi phí phải trả 100,808 74,912 53,387 75,676 52,624
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 235,194 428,986 350,610 149,186 183,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 512 512 1,307 5,625 1,668
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 1,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 5,319 1,402
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 512 512 307 307 267
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,068,476 1,021,923 1,020,416 1,092,591 1,027,697
I. Vốn chủ sở hữu 1,068,476 1,021,923 1,020,416 1,092,591 1,027,697
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 953,578 953,578 953,578 953,578 953,578
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,002 1,002 1,002 1,002 1,002
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 96 361 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 103,063 55,978 55,126 136,970 69,357
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,075 10,658 10,605 10,552 9,748
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,737 11,004 10,709 1,041 3,760
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,051,055 2,242,856 2,366,331 1,931,877 1,956,433