単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,130,613 1,095,856 1,229,555 1,406,516 594,507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,056 27,167 33,677 66,478 34,847
1. Tiền 45,056 27,167 8,677 66,478 34,847
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 25,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,440 6,440 6,440 0 254,806
1. Đầu tư ngắn hạn 1,441 1,441 1,441 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,441 -1,441 -1,441 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 882,620 865,535 996,041 1,142,530 280,911
1. Phải thu khách hàng 20,349 20,747 25,957 16,868 33,596
2. Trả trước cho người bán 2,904 3,367 2,579 37,451 2,415
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 691,314 745,309 762,938 1,088,335 245,024
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -124 -124 -124 -124 -124
IV. Tổng hàng tồn kho 195,159 195,287 192,730 197,283 22,989
1. Hàng tồn kho 197,686 197,814 192,730 197,283 22,989
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,527 -2,527 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,337 1,428 668 226 955
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 11 59 63 133
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,242 1,338 529 84 743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 79 79 79 79
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 775,461 777,464 726,878 644,603 1,417,852
I. Các khoản phải thu dài hạn 385,091 386,891 394,428 315,889 914,309
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 97,400 0
4. Phải thu dài hạn khác 287,691 289,491 297,028 218,489 816,909
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,438 12,651 12,006 11,406 11,242
1. Tài sản cố định hữu hình 12,438 12,651 12,006 11,406 11,242
- Nguyên giá 59,659 60,504 60,504 60,551 60,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,221 -47,852 -48,497 -49,146 -49,709
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 30 30 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 9,246 9,138 9,030 8,922 8,814
- Nguyên giá 19,283 19,283 19,283 19,283 19,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,037 -10,145 -10,253 -10,361 -10,469
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 132,950 135,836 133,653 133,543 133,411
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 125,950 125,836 125,653 125,543 125,411
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 80,296 76,726 33,637 30,508 33,189
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,957 31,727 225 195 5,987
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,553 8,550 8,546 8,556 8,553
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 18,649
VI. Lợi thế thương mại 39,786 36,449 24,865 21,757 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,906,074 1,873,321 1,956,433 2,051,119 2,012,359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 870,297 844,913 928,736 1,033,495 1,006,719
I. Nợ ngắn hạn 864,681 839,344 927,067 1,031,886 686,493
1. Vay và nợ ngắn 465,773 449,823 536,895 642,982 663,635
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,838 2,633 2,783 3,778 2,898
4. Người mua trả tiền trước 145,559 139,389 138,969 137,267 3,947
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,933 2,966 3,032 3,363 3,082
6. Phải trả người lao động 306 295 0 502 311
7. Chi phí phải trả 55,451 52,602 52,624 52,826 494
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 181,964 181,890 183,016 181,800 2,758
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,616 5,569 1,668 1,608 320,226
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 135,239
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,349 5,302 1,402 1,415 1,299
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 267 267 267 194 194
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,035,777 1,028,408 1,027,697 1,017,625 1,005,640
I. Vốn chủ sở hữu 1,035,777 1,028,408 1,027,697 1,017,625 1,005,640
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 953,578 953,578 953,578 953,578 953,578
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,002 1,002 1,002 1,002 1,002
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,867 69,700 69,357 59,279 47,288
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,858 9,748 9,748 9,369 9,369
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,329 4,127 3,760 3,766 3,772
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,906,074 1,873,321 1,956,433 2,051,119 2,012,359