単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -10,207 149 -9,372 -12,028 -13,702
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,337 1,007 3,720 3,798 6,246
- Khấu hao TSCĐ -4,847 -597 760 687 706
- Các khoản dự phòng 618 -818 -580 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,476 -6,696 -6,886 -7,883 -7,532
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,367 9,117 9,847 11,574 13,073
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12,544 1,156 -5,652 -8,230 -7,456
- Tăng, giảm các khoản phải thu -120,191 699,797 -32,196 65,677 110,098
- Tăng, giảm hàng tồn kho -127 5,084 -4,553 -3,787 -102,649
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22,949 54,323 -1,865 -85,099 54,560
- Tăng giảm chi phí trả trước -34 -16 27 -544 972
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,572 -9,050 -10,310 -12,233 -15,325
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 11 -10 -281 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -250,238 -540 -602 1,141
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -110 -309,997 -387 -10 18
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -120,618 191,060 -55,486 -45,109 41,360
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,683 -1,964 -260 -180 -1,043
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,200 -70,155 -60,600 -40,100 -9,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 121,664 -29,970 42,700 30,736 26,950
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29,552 27,600 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,098 1,858 8,061 8,768 -5,838
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 151,430 -72,632 -10,100 -776 11,069
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -26,900 26,900 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 83,050 9,700 185,888 179,795 85,505
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -105,000 -148,518 -87,501 -165,542 -110,334
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -45,389
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -48,850 -111,918 98,387 14,253 -70,218
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -18,038 6,510 32,801 -31,631 -17,789
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 45,056 27,167 33,677 66,478 34,847
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 27,167 33,677 66,478 34,847 17,058