|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-10,207
|
149
|
-9,372
|
-12,028
|
-13,702
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,337
|
1,007
|
3,720
|
3,798
|
6,246
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-4,847
|
-597
|
760
|
687
|
706
|
|
- Các khoản dự phòng
|
618
|
-818
|
|
-580
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,476
|
-6,696
|
-6,886
|
-7,883
|
-7,532
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,367
|
9,117
|
9,847
|
11,574
|
13,073
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-12,544
|
1,156
|
-5,652
|
-8,230
|
-7,456
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-120,191
|
699,797
|
-32,196
|
65,677
|
110,098
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-127
|
5,084
|
-4,553
|
-3,787
|
-102,649
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22,949
|
54,323
|
-1,865
|
-85,099
|
54,560
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-34
|
-16
|
27
|
-544
|
972
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,572
|
-9,050
|
-10,310
|
-12,233
|
-15,325
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
11
|
|
-10
|
-281
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-250,238
|
-540
|
-602
|
1,141
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-110
|
-309,997
|
-387
|
-10
|
18
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-120,618
|
191,060
|
-55,486
|
-45,109
|
41,360
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,683
|
-1,964
|
-260
|
-180
|
-1,043
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,200
|
-70,155
|
-60,600
|
-40,100
|
-9,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
121,664
|
-29,970
|
42,700
|
30,736
|
26,950
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
29,552
|
27,600
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,098
|
1,858
|
8,061
|
8,768
|
-5,838
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
151,430
|
-72,632
|
-10,100
|
-776
|
11,069
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-26,900
|
26,900
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
83,050
|
9,700
|
185,888
|
179,795
|
85,505
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-105,000
|
-148,518
|
-87,501
|
-165,542
|
-110,334
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
-45,389
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-48,850
|
-111,918
|
98,387
|
14,253
|
-70,218
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18,038
|
6,510
|
32,801
|
-31,631
|
-17,789
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
45,056
|
27,167
|
33,677
|
66,478
|
34,847
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27,167
|
33,677
|
66,478
|
34,847
|
17,058
|