単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,158 33,719 38,579 53,191 35,368
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 9,158 33,719 38,579 53,191 35,368
Giá vốn hàng bán 8,934 24,883 38,197 43,016 33,758
Lợi nhuận gộp 224 8,836 382 10,175 1,610
Doanh thu hoạt động tài chính 6,714 6,631 5,288 6,696 6,886
Chi phí tài chính 6,044 6,787 7,367 9,117 9,847
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,044 6,787 7,367 9,847
Chi phí bán hàng 130
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,412 9,973 9,254 10,031 8,296
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,629 -1,531 -11,065 -2,460 -9,757
Thu nhập khác 435 1,442 859 2,652 385
Chi phí khác 2 32 42 0
Lợi nhuận khác 433 1,410 859 2,610 385
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -111 -108 -115 -182 -110
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,195 -120 -10,207 149 -9,372
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 6 10 51
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 0 -44 485 3
Chi phí thuế TNDN 3 0 -38 495 54
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,198 -121 -10,169 -346 -9,427
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -7 -5 -2 -3 7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,192 -116 -10,167 -343 -9,433
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0