単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,254 162,550 76,124 46,213 134,648
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,920 940 2,981 0 0
Doanh thu thuần 289,334 161,610 73,143 46,213 134,648
Giá vốn hàng bán 137,551 62,272 25,116 40,108 115,181
Lợi nhuận gộp 151,782 99,338 48,027 6,105 19,467
Doanh thu hoạt động tài chính 65,477 18,450 74,179 379,936 25,328
Chi phí tài chính 35,201 36,959 68,862 138,600 29,315
Trong đó: Chi phí lãi vay 35,196 35,788 197,072 58,116 20,198
Chi phí bán hàng 20,342 10,285 2,348 40,176 130
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,705 53,167 59,475 43,245 39,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 111,405 17,458 -8,866 163,461 -24,847
Thu nhập khác 4,036 17,637 19,882 2,189 5,466
Chi phí khác 9,099 1,373 24 752 76
Lợi nhuận khác -5,063 16,263 19,858 1,438 5,390
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,394 81 -388 -559 -515
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 106,342 33,721 10,992 164,899 -19,457
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,585 12,943 6,599 28,919 16
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,339 -1 -102 1,776 478
Chi phí thuế TNDN 26,246 12,942 6,498 30,695 494
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 80,096 20,779 4,494 134,203 -19,951
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 14 111 46 1 -17
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 80,083 20,668 4,449 134,203 -19,934
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)