単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 109,395 33,721 10,992 349,239 -19,457
2. Điều chỉnh cho các khoản -29,774 -50,328 -398 -316,564 6,896
- Khấu hao TSCĐ 4,898 3,862 4,031 5,336 3,118
- Các khoản dự phòng -9 0 4,734 -239
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -20 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -69,839 -90,306 -72,881 -754,276 -25,297
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 35,196 36,116 68,452 110,557 29,315
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 79,621 -16,607 10,594 -284,409 -12,561
- Tăng, giảm các khoản phải thu -401,544 693,363 -324,913 -63,575 283,875
- Tăng, giảm hàng tồn kho 343,892 -646,574 -161,200 -26,193 13,798
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -74,567 89,323 -197,566 -172,137 42,945
- Tăng giảm chi phí trả trước 22,509 32,124 24,843 1,259 245
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -39,440 -35,568 -63,740 -261,823 -29,829
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,717 -25,320 -11,804 -1,370 -27,921
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -7,652 0 0 -250,238
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -453 50,340 4,937 -310,802
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -83,245 82,637 -673,445 -803,311 -290,487
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,298 -53,226 -3,099 -3,473 -6,604
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,360 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -67,200 -388,369 -16,250 -579,972 -153,284
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,270 311,953 98,904 732,243 221,774
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -54,500 27,600
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 139,700 187,868 1,980,000 160,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 67,952 9,087 48,865 34,259 14,301
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 156,424 -120,554 317,649 2,108,558 263,786
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 6,641 300 0 24,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 286,415 542,495 686,382 1,356,141 395,090
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -265,237 -457,020 -397,387 -2,174,767 -518,348
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -66,858 -72 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 27,819 18,917 288,923 -794,626 -123,258
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 100,998 -19,001 -66,873 510,621 -149,959
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,153 105,825 87,088 20,699 183,487
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -326 264 483 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 105,825 87,088 20,699 189,927 33,677