単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 158,786 18,657 143,793 203,048 33,464
2. Điều chỉnh cho các khoản -125,560 -25,235 23,243 35,567 10,338
- Khấu hao TSCĐ 9,445 9,501 9,323 12,811 9,280
- Các khoản dự phòng -6,094 1,187 0 -3,514 -288
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -150,733 -38,650 6,803 12,654 -23,055
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21,823 2,727 7,117 13,616 24,401
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,226 -6,578 167,036 238,615 43,803
- Tăng, giảm các khoản phải thu 849,063 144,162 856,900 -602,694 21,676
- Tăng, giảm hàng tồn kho -703,580 -963,892 -305,679 -178,253 -786,346
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 75,671 240,858 926,193 488,743 -112,570
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,647 -27,914 -67,607 31,677 -37,844
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -80,669 -11,098 -121,888 -54,784 -131,348
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -30,114 -199 -1,627 -12,079 -92,410
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -44 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 140,951 -624,662 1,453,328 -88,817 -1,095,038
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,475 -145,816 -109,002 132,319 4,519
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -312,793 4,963 -230,353 -263,975 -464,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 22,910 260 863,668 303,913 162,834
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -494,600 0 -1,140,556 0 -409,704
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 333,000 0 -739,948 192,586 612,618
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 30,662 7,568 -12,553 16,491 6,497
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -423,295 -133,024 -1,368,743 381,334 -87,636
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,800 0 6,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 935,413 1,077,168 2,802,439 -237,662 1,430,206
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -415,357 -895,360 -2,888,110 484,125 -810,431
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -123 0 -123 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 522,733 181,808 -79,794 246,463 619,774
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 240,389 -575,878 4,791 538,980 -562,900
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 497,531 737,920 162,381 167,172 706,146
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 737,920 162,043 167,172 706,152 143,246