|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
158.786
|
18.657
|
143.793
|
203.048
|
33.464
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-125.560
|
-25.235
|
23.243
|
35.567
|
10.338
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.445
|
9.501
|
9.323
|
12.811
|
9.280
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6.094
|
1.187
|
0
|
-3.514
|
-288
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-150.733
|
-38.650
|
6.803
|
12.654
|
-23.055
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.823
|
2.727
|
7.117
|
13.616
|
24.401
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.226
|
-6.578
|
167.036
|
238.615
|
43.803
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
849.063
|
144.162
|
856.900
|
-602.694
|
21.676
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-703.580
|
-963.892
|
-305.679
|
-178.253
|
-786.346
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
75.671
|
240.858
|
926.193
|
488.743
|
-112.570
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.647
|
-27.914
|
-67.607
|
31.677
|
-37.844
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-80.669
|
-11.098
|
-121.888
|
-54.784
|
-131.348
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-30.114
|
-199
|
-1.627
|
-12.079
|
-92.410
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
-44
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
140.951
|
-624.662
|
1.453.328
|
-88.817
|
-1.095.038
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.475
|
-145.816
|
-109.002
|
132.319
|
4.519
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-312.793
|
4.963
|
-230.353
|
-263.975
|
-464.400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
22.910
|
260
|
863.668
|
303.913
|
162.834
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-494.600
|
0
|
-1.140.556
|
0
|
-409.704
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
333.000
|
0
|
-739.948
|
192.586
|
612.618
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30.662
|
7.568
|
-12.553
|
16.491
|
6.497
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-423.295
|
-133.024
|
-1.368.743
|
381.334
|
-87.636
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2.800
|
0
|
6.000
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
935.413
|
1.077.168
|
2.802.439
|
-237.662
|
1.430.206
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-415.357
|
-895.360
|
-2.888.110
|
484.125
|
-810.431
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-123
|
0
|
-123
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
522.733
|
181.808
|
-79.794
|
246.463
|
619.774
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
240.389
|
-575.878
|
4.791
|
538.980
|
-562.900
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
497.531
|
737.920
|
162.381
|
167.172
|
706.146
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
737.920
|
162.043
|
167.172
|
706.152
|
143.246
|