単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 222,592 259,095 583,709 405,189 333,417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,172 36,302 196,313 126,784 159,203
1. Tiền 10,172 6,302 31,313 13,384 33,503
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 30,000 165,000 113,400 125,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 154,000 55,000 220,019 150,019 19
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 19 19 19
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 154,000 55,000 220,000 150,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,488 167,081 166,544 103,540 146,206
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24,527 110,176 29,323 70,016 74,960
2. Trả trước cho người bán 23,756 55,235 30,463 29,950 21,273
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,185 20,262 128,850 28,653 77,981
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,980 -18,591 -22,091 -25,079 -28,008
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 160 141
1. Hàng tồn kho 0 0 0 160 141
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,932 712 833 24,687 27,848
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 207 185 175 153 798
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,250 476 0 711 1,362
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 475 51 658 23,822 25,688
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 397,397 440,785 586,235 623,357 606,687
I. Các khoản phải thu dài hạn 80,942 80,942 89,838 89,862 76,972
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 80,942 80,942 89,838 89,862 76,972
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,192 106,632 99,524 89,829 108,213
1. Tài sản cố định hữu hình 116,192 106,632 99,524 89,829 108,213
- Nguyên giá 144,907 144,907 147,450 147,579 185,322
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,715 -38,275 -47,926 -57,750 -77,109
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 30 30 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
III. Bất động sản đầu tư 95,878 93,238 90,562 87,885 231,236
- Nguyên giá 102,656 102,694 102,696 102,696 260,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,778 -9,456 -12,133 -14,811 -28,811
IV. Tài sản dở dang dài hạn 79,216 134,594 281,327 330,272 163,473
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 79,216 134,594 281,327 330,272 163,473
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,093 25,146 24,914 25,300 25,300
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 25,819 25,819 25,800 25,800 25,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -725 -673 -886 -500 -500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 76 233 69 208 1,493
1. Chi phí trả trước dài hạn 76 233 69 208 1,493
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 619,988 699,880 1,169,944 1,028,546 940,103
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 349,671 380,454 711,922 621,234 589,970
I. Nợ ngắn hạn 21,715 33,423 161,676 88,314 61,906
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,113 7,167 23,061 17,129 9,655
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 10,696 75,193 16,193 9,808
6. Phải trả người lao động 0 2,139 31,536 26,333 9,422
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 104 2,712 19,011 5,232 7,179
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8,306 8,306 8,306 8,306 8,306
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,924 2,332 3,653 5,296 6,616
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 268 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 73 918 9,825 10,921
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 327,956 347,031 550,246 532,920 528,063
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 35,209 62,590 274,110 265,090 268,540
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17 17 17 17 17
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 292,730 284,424 276,118 267,813 259,507
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270,318 319,426 458,022 407,312 350,134
I. Vốn chủ sở hữu 270,318 319,426 458,022 407,312 350,134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 258,949 258,949 258,949 258,949 258,949
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,180 2,180 2,180 2,180 2,180
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,316 4,534 7,222 14,722 20,592
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,873 53,764 189,672 131,462 68,413
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 526 3,840 3,084 72,771 32,419
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,347 49,923 186,588 58,691 35,995
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 619,988 699,880 1,169,944 1,028,546 940,103