Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.656 7.020 10.740 2.356 7.648
2. Điều chỉnh cho các khoản -1.699 3.291 -863 8.409 -5.808
- Khấu hao TSCĐ 2.230 2.697 2.521 2.615 2.532
- Các khoản dự phòng 88 0 6.501 -6.081
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -474 -117 -542 292 493
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3.543 711 -2.842 -999 -2.752
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6.957 10.310 9.877 10.765 1.840
- Tăng, giảm các khoản phải thu 68.880 74.210 21.385 438 60.680
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -53.879 -66.312 -7.586 1.861 -29.753
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.160 1.606 -309 772 -1.263
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.000 -4.944 -1.216 -3.804 1.380
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -15.299 0 1.881 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 14.618 -1.529 906 -2.004 -1.383
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17.118 13.342 24.938 8.027 31.500
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 479 0 -1.683 -1.673
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 169 69 0 70 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6.000 0 -400 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 500 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3.820 1.017 1.047 505 1.248
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -533 1.085 -636 675 -424
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35.241 0 -26.040 -19.081
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35.241 0 -26.040 -19.081
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -18.656 14.427 24.302 -17.339 11.995
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 201.320 187.194 201.737 226.372 208.746
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -474 116 405 -288 517
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 182.190 201.737 226.444 208.746 221.258