|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.472
|
2.344
|
9.117
|
11.393
|
7.858
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
644
|
1.336
|
999
|
-70
|
169
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.353
|
2.350
|
2.415
|
2.322
|
2.358
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
2.595
|
0
|
754
|
-97
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-182
|
270
|
-80
|
1
|
96
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.554
|
-3.898
|
-1.346
|
-3.149
|
-2.214
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
27
|
19
|
10
|
2
|
26
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.116
|
3.680
|
10.116
|
11.323
|
8.027
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6.001
|
10.014
|
-38.750
|
-12.885
|
6.638
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12.595
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
68.969
|
-44.297
|
-5.503
|
40.723
|
-22.717
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.086
|
-158
|
-969
|
-5.747
|
-4.493
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27
|
-19
|
-10
|
-2
|
-26
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.349
|
-2.247
|
-1.401
|
-1.741
|
-2.527
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.900
|
-1.869
|
-2.706
|
-2.374
|
-1.890
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
71.300
|
-34.896
|
-39.224
|
29.298
|
-16.988
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-1.977
|
-90
|
-1.833
|
1.541
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
192
|
212
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.000
|
-19.300
|
-4.105
|
-52.000
|
-35.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
50.000
|
13.505
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-1.546
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.421
|
1.603
|
4.000
|
1.987
|
1.232
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.579
|
-21.220
|
-195
|
-1.653
|
-18.510
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.077
|
1.675
|
0
|
378
|
2.982
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.819
|
-2.077
|
-1.675
|
-378
|
-980
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-20.658
|
-487
|
0
|
-14.096
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22.399
|
-889
|
-1.675
|
-14.096
|
2.002
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
47.321
|
-57.005
|
-41.094
|
13.548
|
-33.495
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
253.120
|
300.392
|
229.003
|
187.926
|
201.539
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-49
|
615
|
18
|
65
|
-92
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
300.392
|
244.003
|
187.926
|
201.539
|
167.952
|