|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,498,417
|
10,791,194
|
3,812,689
|
3,231,471
|
2,954,017
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,500
|
5,083
|
5,715
|
11,013
|
4,703
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,496,917
|
10,786,112
|
3,806,974
|
3,220,458
|
2,949,314
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,049,095
|
9,722,203
|
3,411,069
|
2,898,661
|
2,623,953
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
447,822
|
1,063,909
|
395,905
|
321,797
|
325,361
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,312
|
66,388
|
30,095
|
25,730
|
6,939
|
|
7. Chi phí tài chính
|
72,847
|
159,741
|
39,667
|
28,897
|
25,126
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,789
|
72,094
|
28,707
|
25,189
|
17,577
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,707
|
4,068
|
1,715
|
1,312
|
1,234
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
307,559
|
724,056
|
259,890
|
124,477
|
205,369
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,309
|
227,629
|
99,830
|
178,224
|
94,773
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,126
|
22,939
|
28,328
|
17,240
|
8,265
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,225
|
15,597
|
-4,405
|
14,740
|
2,654
|
|
13. Chi phí khác
|
1,768
|
5,900
|
650
|
1,626
|
578
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,457
|
9,697
|
-5,054
|
13,114
|
2,076
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,583
|
32,636
|
23,274
|
30,354
|
10,341
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,580
|
10,340
|
4,806
|
9,221
|
5,384
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-169
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,580
|
10,340
|
4,806
|
9,052
|
5,384
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,003
|
22,296
|
18,467
|
21,302
|
4,958
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,340
|
19,633
|
5,408
|
8,515
|
9,169
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,337
|
2,663
|
13,059
|
12,788
|
-4,211
|