|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77,430
|
83,313
|
84,189
|
89,465
|
95,652
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35,026
|
25,615
|
25,259
|
28,990
|
41,031
|
|
1. Tiền
|
18,026
|
15,615
|
18,259
|
16,990
|
21,031
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,000
|
10,000
|
7,000
|
12,000
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37,933
|
53,842
|
55,318
|
56,226
|
51,483
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35,850
|
39,085
|
41,989
|
41,336
|
37,952
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
260
|
925
|
1,037
|
3,304
|
1,019
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,468
|
14,477
|
13,117
|
12,683
|
13,711
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-646
|
-646
|
-826
|
-1,096
|
-1,199
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,094
|
1,956
|
2,051
|
1,692
|
1,841
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,094
|
1,956
|
2,051
|
1,692
|
1,841
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,377
|
1,900
|
1,562
|
2,557
|
1,097
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,279
|
1,807
|
1,469
|
2,464
|
942
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
98
|
93
|
93
|
93
|
155
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
46,958
|
44,444
|
42,110
|
39,860
|
37,428
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
481
|
481
|
481
|
481
|
300
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
481
|
481
|
481
|
481
|
300
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
44,445
|
42,049
|
39,832
|
37,528
|
35,400
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
44,203
|
41,827
|
39,629
|
37,345
|
35,237
|
|
- Nguyên giá
|
129,556
|
129,556
|
129,616
|
129,616
|
129,519
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85,353
|
-87,729
|
-89,987
|
-92,271
|
-94,281
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
243
|
223
|
203
|
183
|
163
|
|
- Nguyên giá
|
329
|
329
|
329
|
329
|
329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86
|
-106
|
-126
|
-146
|
-166
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
258
|
258
|
258
|
413
|
413
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
258
|
258
|
258
|
413
|
413
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,773
|
1,655
|
1,539
|
1,438
|
1,315
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,773
|
1,655
|
1,539
|
1,438
|
1,315
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
124,388
|
127,756
|
126,300
|
129,325
|
133,080
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36,457
|
36,804
|
33,732
|
33,712
|
34,131
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36,457
|
36,804
|
33,732
|
33,712
|
34,131
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
7,000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,610
|
17,637
|
20,027
|
18,330
|
18,269
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
139
|
33
|
63
|
6
|
13
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
952
|
1,048
|
1,453
|
1,166
|
1,416
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,515
|
7,838
|
8,328
|
9,524
|
12,184
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
490
|
1,157
|
1,754
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,900
|
2,648
|
1,663
|
2,627
|
2,222
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
342
|
111
|
1,041
|
305
|
27
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
87,930
|
90,952
|
92,568
|
95,612
|
98,949
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
87,930
|
90,952
|
92,568
|
95,612
|
98,949
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
33,550
|
33,550
|
50,325
|
50,325
|
50,325
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,383
|
1,383
|
1,383
|
1,383
|
1,383
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32,354
|
32,354
|
32,354
|
32,354
|
32,354
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,635
|
21,570
|
6,349
|
9,387
|
12,691
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6,385
|
18,635
|
191
|
191
|
191
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,250
|
2,935
|
6,158
|
9,196
|
12,501
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,008
|
2,095
|
2,158
|
2,164
|
2,197
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
124,388
|
127,756
|
126,300
|
129,325
|
133,080
|