TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
104.461
|
93.509
|
88.575
|
88.919
|
62.160
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.719
|
222
|
476
|
361
|
5.125
|
1. Tiền
|
2.719
|
222
|
476
|
361
|
5.125
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.524
|
16.117
|
14.360
|
9.007
|
2.228
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.522
|
13.944
|
11.337
|
6.762
|
1.710
|
2. Trả trước cho người bán
|
750
|
754
|
1.447
|
756
|
755
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
2.168
|
0
|
2.232
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
2.324
|
5
|
589
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-748
|
-748
|
-748
|
-748
|
-827
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92.732
|
74.750
|
72.313
|
77.974
|
53.891
|
1. Hàng tồn kho
|
99.800
|
81.819
|
81.437
|
87.098
|
73.733
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.069
|
-7.069
|
-9.124
|
-9.124
|
-19.842
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
486
|
2.419
|
1.428
|
1.577
|
916
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
420
|
2.378
|
1.307
|
1.148
|
296
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
356
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
66
|
41
|
121
|
73
|
619
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69.519
|
66.080
|
64.751
|
63.220
|
54.527
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
55.027
|
52.132
|
50.571
|
48.130
|
40.167
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55.027
|
52.132
|
50.571
|
48.130
|
40.167
|
- Nguyên giá
|
317.245
|
317.245
|
318.227
|
318.227
|
236.972
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262.218
|
-265.114
|
-267.655
|
-270.097
|
-196.805
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
71
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
71
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.611
|
11.069
|
11.299
|
12.139
|
11.479
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.016
|
3.438
|
3.095
|
2.690
|
2.550
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7.595
|
7.630
|
8.205
|
9.449
|
8.930
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
173.980
|
159.589
|
153.327
|
152.138
|
116.687
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
133.910
|
123.608
|
123.819
|
126.674
|
110.292
|
I. Nợ ngắn hạn
|
132.578
|
122.276
|
122.358
|
124.830
|
109.215
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
51.345
|
49.859
|
49.167
|
47.299
|
43.232
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
62.066
|
54.142
|
55.476
|
59.313
|
47.725
|
4. Người mua trả tiền trước
|
613
|
304
|
260
|
618
|
658
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
136
|
394
|
125
|
0
|
1.325
|
6. Phải trả người lao động
|
1.495
|
0
|
0
|
0
|
1.277
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.178
|
6.176
|
6.183
|
6.175
|
3.867
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.735
|
11.392
|
11.139
|
11.417
|
11.121
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.331
|
1.331
|
1.460
|
1.844
|
1.077
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.331
|
1.331
|
1.460
|
1.844
|
1.077
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
40.070
|
35.981
|
29.508
|
25.464
|
6.395
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
40.070
|
35.981
|
29.508
|
25.464
|
6.395
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
782
|
782
|
782
|
782
|
782
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-50.712
|
-54.801
|
-61.274
|
-65.318
|
-84.387
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-22.171
|
-50.712
|
-50.712
|
-50.712
|
-50.712
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-28.542
|
-4.089
|
-10.562
|
-14.606
|
-33.675
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
173.980
|
159.589
|
153.327
|
152.138
|
116.687
|