単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,935 89,161 49,237 361,576 51,577
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,935 89,161 49,237 361,576 51,577
4. Giá vốn hàng bán 17,863 81,138 46,486 324,642 45,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,072 8,022 2,751 36,934 6,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23 21 155 354 104
7. Chi phí tài chính 1,743 3,773 2,677 5,103 4,719
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,743 2,713 2,104 4,704 4,719
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,061 3,245 -1,972 9,280 5,018
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,885 4,530 5,095 6,211 6,016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8,594 -3,506 -2,895 16,693 -9,528
12. Thu nhập khác 136 1,956 562 3,131 3,100
13. Chi phí khác 29 592 616 1,096 53
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 107 1,364 -54 2,035 3,046
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -8,487 -2,142 -2,949 18,728 -6,482
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,168
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 444 19 -454 139
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 444 19 714 139
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -8,487 -2,586 -2,968 18,014 -6,621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -479 -971 -63 1,572 -464
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -8,008 -1,614 -2,905 16,442 -6,157