|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,935
|
89,161
|
49,237
|
361,576
|
51,577
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,935
|
89,161
|
49,237
|
361,576
|
51,577
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17,863
|
81,138
|
46,486
|
324,642
|
45,457
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,072
|
8,022
|
2,751
|
36,934
|
6,120
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
21
|
155
|
354
|
104
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,743
|
3,773
|
2,677
|
5,103
|
4,719
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,743
|
2,713
|
2,104
|
4,704
|
4,719
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,061
|
3,245
|
-1,972
|
9,280
|
5,018
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,885
|
4,530
|
5,095
|
6,211
|
6,016
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8,594
|
-3,506
|
-2,895
|
16,693
|
-9,528
|
|
12. Thu nhập khác
|
136
|
1,956
|
562
|
3,131
|
3,100
|
|
13. Chi phí khác
|
29
|
592
|
616
|
1,096
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
107
|
1,364
|
-54
|
2,035
|
3,046
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-8,487
|
-2,142
|
-2,949
|
18,728
|
-6,482
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
1,168
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
444
|
19
|
-454
|
139
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
444
|
19
|
714
|
139
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8,487
|
-2,586
|
-2,968
|
18,014
|
-6,621
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-479
|
-971
|
-63
|
1,572
|
-464
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-8,008
|
-1,614
|
-2,905
|
16,442
|
-6,157
|