|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,337
|
15,591
|
45,233
|
34,564
|
39,175
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,337
|
15,591
|
45,233
|
34,564
|
39,175
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37,515
|
9,509
|
39,173
|
27,925
|
38,242
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-6,178
|
6,082
|
6,060
|
6,639
|
934
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,702
|
138
|
209
|
83
|
10
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,456
|
1,288
|
1,263
|
1,435
|
1,630
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,585
|
1,287
|
1,255
|
1,403
|
1,623
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
2
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
986
|
1,358
|
878
|
1,163
|
1,175
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,436
|
2,871
|
2,241
|
2,245
|
3,916
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9,355
|
702
|
1,887
|
1,881
|
-5,777
|
|
12. Thu nhập khác
|
12
|
2
|
-1,550
|
1
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
348
|
20
|
6
|
37
|
-1,569
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-336
|
-18
|
-1,555
|
-36
|
1,569
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-9,690
|
684
|
332
|
1,845
|
-4,208
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-796
|
138
|
67
|
377
|
-1,153
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-796
|
138
|
67
|
377
|
-1,153
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8,894
|
545
|
265
|
1,468
|
-3,055
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-8,894
|
545
|
265
|
1,468
|
-3,055
|