Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15.591 45.233 34.564 39.175 18.957
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 15.591 45.233 34.564 39.175 18.957
4. Giá vốn hàng bán 9.509 39.173 27.925 38.242 12.444
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.082 6.060 6.639 934 6.513
6. Doanh thu hoạt động tài chính 138 209 83 10 70
7. Chi phí tài chính 1.288 1.263 1.435 1.630 1.429
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.287 1.255 1.403 1.623 1.308
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2 0
9. Chi phí bán hàng 1.358 878 1.163 1.175 2.456
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.871 2.241 2.245 3.916 2.349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 702 1.887 1.881 -5.777 350
12. Thu nhập khác 2 -1.550 1 0 2
13. Chi phí khác 20 6 37 -1.569 630
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -18 -1.555 -36 1.569 -629
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 684 332 1.845 -4.208 -279
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 138 67 377 -1.153 9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 138 67 377 -1.153 9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 545 265 1.468 -3.055 -288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 545 265 1.468 -3.055 -288