|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54.130
|
31.337
|
15.591
|
45.233
|
34.564
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54.130
|
31.337
|
15.591
|
45.233
|
34.564
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46.121
|
37.515
|
9.509
|
39.173
|
27.925
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.009
|
-6.178
|
6.082
|
6.060
|
6.639
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
68
|
3.702
|
138
|
209
|
83
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.126
|
2.456
|
1.288
|
1.263
|
1.435
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
993
|
2.585
|
1.287
|
1.255
|
1.403
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-72
|
0
|
|
|
2
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.060
|
986
|
1.358
|
878
|
1.163
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.498
|
3.436
|
2.871
|
2.241
|
2.245
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.322
|
-9.355
|
702
|
1.887
|
1.881
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
12
|
2
|
-1.550
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
348
|
20
|
6
|
37
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-336
|
-18
|
-1.555
|
-36
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.320
|
-9.690
|
684
|
332
|
1.845
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
331
|
-796
|
138
|
67
|
377
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
331
|
-796
|
138
|
67
|
377
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.989
|
-8.894
|
545
|
265
|
1.468
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.989
|
-8.894
|
545
|
265
|
1.468
|