|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139.675
|
110.456
|
158.955
|
127.403
|
139.020
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
139.675
|
110.456
|
158.955
|
127.403
|
139.020
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131.389
|
104.997
|
152.280
|
120.478
|
129.854
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.286
|
5.459
|
6.675
|
6.925
|
9.166
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33
|
79
|
202
|
140
|
735
|
|
7. Chi phí tài chính
|
554
|
616
|
1.811
|
1.334
|
1.150
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
371
|
471
|
622
|
726
|
764
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.466
|
2.234
|
2.776
|
2.102
|
2.693
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.906
|
2.189
|
2.144
|
2.921
|
4.725
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.393
|
499
|
146
|
707
|
1.332
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
162
|
95
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
|
33
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8
|
162
|
62
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.386
|
661
|
208
|
707
|
1.332
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
360
|
132
|
57
|
138
|
300
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
360
|
132
|
57
|
138
|
300
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.025
|
529
|
151
|
569
|
1.033
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.025
|
529
|
151
|
569
|
1.033
|