Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202.536 363.688 232.458 429.436 377.330
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 52 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 202.484 363.688 232.458 429.408 377.330
4. Giá vốn hàng bán 180.567 343.599 209.243 393.903 340.198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.917 20.089 23.215 35.505 37.132
6. Doanh thu hoạt động tài chính 778 787 2 590 2
7. Chi phí tài chính 6.648 9.240 9.349 15.370 14.216
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.320 8.888 9.039 13.570 14.084
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11.214 5.734 5.397 8.177 7.198
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.891 2.794 2.895 3.353 3.705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.942 3.107 5.575 9.194 12.014
12. Thu nhập khác 0 0 3 0
13. Chi phí khác 156 345 10 19 5.076
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -156 -345 -10 -15 -5.076
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.786 2.762 5.566 9.179 6.938
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 557 621 1.113 1.836 1.388
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 557 621 1.113 1.836 1.388
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.229 2.141 4.453 7.343 5.551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.229 2.141 4.453 7.343 5.551