|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
293,412
|
222,455
|
345,233
|
202,536
|
363,688
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
270
|
|
|
52
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
293,142
|
222,455
|
345,233
|
202,484
|
363,688
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
262,217
|
203,176
|
319,626
|
180,567
|
343,599
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,925
|
19,280
|
25,607
|
21,917
|
20,089
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
251
|
402
|
337
|
778
|
787
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,681
|
4,682
|
5,582
|
6,648
|
9,240
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,555
|
4,540
|
5,022
|
6,320
|
8,888
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,980
|
9,063
|
11,865
|
11,214
|
5,734
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,173
|
2,224
|
2,839
|
1,891
|
2,794
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,341
|
3,712
|
5,658
|
2,942
|
3,107
|
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
0
|
4
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
419
|
89
|
910
|
156
|
345
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-410
|
-89
|
-906
|
-156
|
-345
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,932
|
3,623
|
4,752
|
2,786
|
2,762
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,470
|
725
|
1,070
|
557
|
621
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,470
|
725
|
1,070
|
557
|
621
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,462
|
2,899
|
3,682
|
2,229
|
2,141
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,462
|
2,899
|
3,682
|
2,229
|
2,141
|