|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202.536
|
363.688
|
232.458
|
429.436
|
377.330
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
52
|
|
|
28
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
202.484
|
363.688
|
232.458
|
429.408
|
377.330
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
180.567
|
343.599
|
209.243
|
393.903
|
340.198
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21.917
|
20.089
|
23.215
|
35.505
|
37.132
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
778
|
787
|
2
|
590
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.648
|
9.240
|
9.349
|
15.370
|
14.216
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.320
|
8.888
|
9.039
|
13.570
|
14.084
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.214
|
5.734
|
5.397
|
8.177
|
7.198
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.891
|
2.794
|
2.895
|
3.353
|
3.705
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.942
|
3.107
|
5.575
|
9.194
|
12.014
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
156
|
345
|
10
|
19
|
5.076
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-156
|
-345
|
-10
|
-15
|
-5.076
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.786
|
2.762
|
5.566
|
9.179
|
6.938
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
557
|
621
|
1.113
|
1.836
|
1.388
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
557
|
621
|
1.113
|
1.836
|
1.388
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.229
|
2.141
|
4.453
|
7.343
|
5.551
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.229
|
2.141
|
4.453
|
7.343
|
5.551
|