Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,310 25,866 32,533 38,379 45,441
2. Điều chỉnh cho các khoản 721 735 1,609 422 9,136
- Khấu hao TSCĐ 3,082 3,533 4,236 4,414 6,044
- Các khoản dự phòng 0 3,300
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3 2 2 -57 129
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,364 -2,807 -3,057 -3,934 -1,300
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6 427 0 962
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,031 26,601 34,142 38,801 54,577
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,592 -28,226 -5,890 3,634 -106,329
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,394 -13,374 6,143 -23,445 -7,017
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,696 16,437 -11,671 22,477 41,385
- Tăng giảm chi phí trả trước 89 721 -2,406 -204 868
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6 -427 0 -916
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,004 -3,335 -7,602 -5,125 -10,438
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,060 -4,207 -5,819 -7,596 -6,935
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,560 -5,389 6,470 28,541 -34,803
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,692 -2,344 -7,941 -5,391 -19,791
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7,294
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -27,000 -21,000 -51,000 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,000 19,000 12,000 32,000 43,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,351 2,660 3,223 2,058 2,469
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,341 -1,684 7,282 -15,040 15,678
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 994 25,452 0 69,948
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -994 -25,452 0 -18,894
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,195 -7,403 -8,673 -14,075 -14,063
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,195 -7,403 -8,673 -14,075 36,990
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,024 -14,476 5,078 -573 17,865
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,887 34,910 20,434 25,518 24,945
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,910 20,434 25,518 24,945 42,808