|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
258,924
|
299,034
|
287,042
|
272,360
|
328,996
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
258,924
|
299,034
|
287,042
|
272,360
|
328,996
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
198,851
|
211,672
|
211,361
|
201,663
|
237,329
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60,073
|
87,362
|
75,681
|
70,697
|
91,666
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,704
|
5,475
|
12,595
|
10,539
|
6,629
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,898
|
3,124
|
2,566
|
2,288
|
2,167
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,879
|
2,701
|
2,508
|
2,217
|
2,041
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,775
|
53,815
|
35,664
|
39,490
|
39,759
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,105
|
35,898
|
50,047
|
39,458
|
56,370
|
|
12. Thu nhập khác
|
83
|
305
|
123
|
200
|
6,406
|
|
13. Chi phí khác
|
196
|
0
|
209
|
4
|
115
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-114
|
305
|
-85
|
196
|
6,291
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,991
|
36,203
|
49,962
|
39,654
|
62,661
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,311
|
8,122
|
10,952
|
9,225
|
17,961
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-3
|
10
|
0
|
-4,424
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,311
|
8,119
|
10,962
|
9,225
|
13,537
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,681
|
28,084
|
39,000
|
30,428
|
49,124
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,681
|
28,084
|
39,000
|
30,428
|
49,124
|