|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
299.034
|
287.042
|
272.360
|
328.996
|
306.132
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
299.034
|
287.042
|
272.360
|
328.996
|
306.132
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
211.672
|
211.361
|
201.663
|
237.329
|
238.233
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
87.362
|
75.681
|
70.697
|
91.666
|
67.899
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.475
|
12.595
|
10.539
|
6.629
|
11.367
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.124
|
2.566
|
2.288
|
2.167
|
1.957
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.701
|
2.508
|
2.217
|
2.041
|
1.633
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53.815
|
35.664
|
39.490
|
39.759
|
56.386
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35.898
|
50.047
|
39.458
|
56.370
|
20.923
|
|
12. Thu nhập khác
|
305
|
123
|
200
|
6.406
|
223
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
209
|
4
|
115
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
305
|
-85
|
196
|
6.291
|
220
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.203
|
49.962
|
39.654
|
62.661
|
21.143
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.122
|
10.952
|
9.225
|
17.961
|
5.592
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3
|
10
|
0
|
-4.424
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.119
|
10.962
|
9.225
|
13.537
|
5.592
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.084
|
39.000
|
30.428
|
49.124
|
15.551
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.084
|
39.000
|
30.428
|
49.124
|
15.551
|