Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299.034 287.042 272.360 328.996 306.132
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299.034 287.042 272.360 328.996 306.132
4. Giá vốn hàng bán 211.672 211.361 201.663 237.329 238.233
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 87.362 75.681 70.697 91.666 67.899
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.475 12.595 10.539 6.629 11.367
7. Chi phí tài chính 3.124 2.566 2.288 2.167 1.957
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.701 2.508 2.217 2.041 1.633
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 53.815 35.664 39.490 39.759 56.386
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35.898 50.047 39.458 56.370 20.923
12. Thu nhập khác 305 123 200 6.406 223
13. Chi phí khác 0 209 4 115 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 305 -85 196 6.291 220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36.203 49.962 39.654 62.661 21.143
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.122 10.952 9.225 17.961 5.592
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 10 0 -4.424
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.119 10.962 9.225 13.537 5.592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.084 39.000 30.428 49.124 15.551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28.084 39.000 30.428 49.124 15.551