1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259.217
|
297.261
|
294.073
|
284.966
|
258.924
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
259.217
|
297.261
|
294.073
|
284.966
|
258.924
|
4. Giá vốn hàng bán
|
196.849
|
231.902
|
230.689
|
232.089
|
198.851
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62.368
|
65.359
|
63.384
|
52.877
|
60.073
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.056
|
6.658
|
8.676
|
7.877
|
8.704
|
7. Chi phí tài chính
|
6.312
|
4.089
|
12.042
|
3.756
|
3.898
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.193
|
3.905
|
3.627
|
3.233
|
2.879
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.311
|
38.676
|
32.000
|
32.050
|
31.775
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31.801
|
29.252
|
28.019
|
24.949
|
33.105
|
12. Thu nhập khác
|
132
|
166
|
14.025
|
234
|
83
|
13. Chi phí khác
|
273
|
3.847
|
0
|
181
|
196
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-141
|
-3.680
|
14.025
|
53
|
-114
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
31.660
|
25.572
|
42.044
|
25.002
|
32.991
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.079
|
6.152
|
9.133
|
5.718
|
7.311
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4
|
|
13
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.075
|
6.152
|
9.146
|
5.718
|
7.311
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.585
|
19.421
|
32.898
|
19.284
|
25.681
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24.585
|
19.421
|
32.898
|
19.284
|
25.681
|