|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
36.541
|
23.674
|
41.745
|
31.614
|
42.424
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.382
|
4.817
|
10.357
|
8.597
|
13.036
|
|
1. Tiền
|
6.382
|
4.817
|
10.357
|
8.597
|
13.036
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.497
|
6.102
|
14.568
|
10.627
|
12.365
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.933
|
11.608
|
12.994
|
14.366
|
15.799
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
479
|
1.316
|
5.685
|
937
|
380
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.900
|
4.802
|
7.590
|
7.026
|
7.934
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.816
|
-11.625
|
-11.702
|
-11.702
|
-11.748
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.608
|
12.658
|
16.793
|
12.375
|
16.980
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.637
|
12.687
|
16.823
|
12.403
|
17.008
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-30
|
-30
|
-30
|
-28
|
-28
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
55
|
98
|
27
|
14
|
43
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
67
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
31
|
27
|
14
|
13
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
162.153
|
162.448
|
167.799
|
175.194
|
179.243
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
118.848
|
115.307
|
113.188
|
111.593
|
107.873
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
118.848
|
115.307
|
113.188
|
111.593
|
107.873
|
|
- Nguyên giá
|
247.198
|
247.198
|
247.198
|
247.222
|
245.164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128.349
|
-131.891
|
-134.010
|
-135.629
|
-137.291
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.411
|
27.402
|
32.384
|
41.381
|
48.882
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.411
|
27.402
|
32.384
|
41.381
|
48.882
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19.020
|
18.998
|
21.452
|
21.452
|
21.726
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
81.840
|
81.840
|
81.840
|
81.840
|
81.840
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-63.820
|
-63.842
|
-61.388
|
-61.388
|
-61.114
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
874
|
741
|
774
|
768
|
762
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
874
|
741
|
774
|
768
|
762
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
198.695
|
186.122
|
209.544
|
206.808
|
221.668
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
70.481
|
62.763
|
85.511
|
75.563
|
87.495
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
69.995
|
62.277
|
80.970
|
68.245
|
78.738
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39.228
|
44.109
|
46.944
|
38.796
|
45.429
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.643
|
5.887
|
17.411
|
9.755
|
13.004
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
218
|
316
|
135
|
504
|
201
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
405
|
749
|
1.170
|
2.374
|
1.108
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.114
|
1.725
|
4.848
|
4.929
|
8.321
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
150
|
655
|
497
|
180
|
325
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
161
|
111
|
61
|
146
|
920
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.889
|
5.018
|
6.261
|
8.026
|
6.016
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.187
|
3.707
|
3.644
|
3.536
|
3.416
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
486
|
486
|
4.541
|
7.317
|
8.756
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
292
|
292
|
492
|
492
|
492
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
194
|
194
|
4.049
|
6.825
|
8.264
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
128.213
|
123.359
|
124.033
|
131.245
|
134.173
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
127.533
|
122.679
|
123.353
|
130.565
|
133.493
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170.818
|
170.818
|
170.818
|
170.818
|
170.818
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.451
|
7.451
|
7.451
|
7.451
|
7.451
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-50.736
|
-55.591
|
-54.916
|
-47.704
|
-44.776
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-53.519
|
-51.434
|
-51.434
|
-51.434
|
-51.434
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.783
|
-4.157
|
-3.482
|
3.730
|
6.658
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
680
|
680
|
680
|
680
|
680
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
680
|
680
|
680
|
680
|
680
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
198.695
|
186.122
|
209.544
|
206.808
|
221.668
|