Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41,745 31,614 42,424 32,965 42,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,357 8,597 13,036 3,190 8,211
1. Tiền 10,357 8,597 13,036 3,190 8,211
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,568 10,627 12,365 15,272 18,882
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,994 14,366 15,799 15,930 14,888
2. Trả trước cho người bán 5,685 937 380 408 459
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,590 7,026 7,934 10,713 15,315
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,702 -11,702 -11,748 -11,779 -11,780
IV. Tổng hàng tồn kho 16,793 12,375 16,980 14,272 14,902
1. Hàng tồn kho 16,823 12,403 17,008 14,300 14,930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -30 -28 -28 -28 -28
V. Tài sản ngắn hạn khác 27 14 43 231 64
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 30 22 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 145 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 14 13 64 63
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 167,799 175,194 179,243 181,986 189,787
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 113,188 111,593 107,873 126,626 131,696
1. Tài sản cố định hữu hình 113,188 111,593 107,873 126,626 131,696
- Nguyên giá 247,198 247,222 245,164 266,532 274,626
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,010 -135,629 -137,291 -139,906 -142,930
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32,384 41,381 48,882 32,616 28,568
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32,384 41,381 48,882 32,616 28,568
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21,452 21,452 21,726 22,090 28,865
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 81,840 81,840 81,840 81,840 81,840
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -61,388 -61,388 -61,114 -60,750 -53,975
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 774 768 762 655 659
1. Chi phí trả trước dài hạn 774 768 762 655 659
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 209,544 206,808 221,668 214,952 231,847
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,511 75,563 87,495 84,977 82,969
I. Nợ ngắn hạn 80,970 68,245 78,738 75,170 72,445
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 46,944 38,796 45,429 45,971 43,038
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,411 9,755 13,004 15,279 13,493
4. Người mua trả tiền trước 135 504 201 61 190
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,170 2,374 1,108 1,060 844
6. Phải trả người lao động 4,848 4,929 8,321 2,960 6,254
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 497 180 325 0 260
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 61 146 920 4 14
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,261 8,026 6,016 7,033 5,694
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,644 3,536 3,416 2,802 2,659
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,541 7,317 8,756 9,807 10,524
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 492 492 492 392 392
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,049 6,825 8,264 9,415 10,132
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124,033 131,245 134,173 129,975 148,878
I. Vốn chủ sở hữu 123,353 130,565 133,493 129,975 148,878
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170,818 170,818 170,818 170,818 170,818
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 680 680
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,451 7,451 7,451 7,451 7,451
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -54,916 -47,704 -44,776 -48,974 -30,071
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -51,434 -51,434 -51,434 -45,080 -45,080
- LNST chưa phân phối kỳ này -3,482 3,730 6,658 -3,895 15,009
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 680 680 680 0 0
1. Nguồn kinh phí 680 680 680 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 209,544 206,808 221,668 214,952 231,847