|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
697.016
|
1.228.032
|
840.492
|
739.656
|
509.026
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
102.040
|
11.825
|
41.390
|
7.170
|
95.720
|
|
1. Tiền
|
102.040
|
11.825
|
41.390
|
7.170
|
95.720
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
367.301
|
796.566
|
777.240
|
708.135
|
388.200
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
366.222
|
782.700
|
774.753
|
706.000
|
381.675
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74
|
12.605
|
754
|
315
|
1.550
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
1.261
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.005
|
0
|
1.733
|
1.820
|
4.975
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
198.082
|
378.961
|
16.878
|
20.631
|
23.218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
198.082
|
378.961
|
16.878
|
20.631
|
23.218
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.593
|
40.679
|
4.983
|
3.719
|
1.888
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
840
|
398
|
625
|
108
|
265
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
28.217
|
39.916
|
3.872
|
3.235
|
530
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
535
|
364
|
487
|
377
|
1.092
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
249.583
|
237.008
|
225.347
|
214.299
|
204.578
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
21.451
|
18.313
|
15.673
|
13.603
|
11.751
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19.776
|
18.078
|
15.438
|
13.368
|
11.516
|
|
- Nguyên giá
|
49.714
|
42.384
|
42.384
|
42.384
|
41.093
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.937
|
-24.306
|
-26.946
|
-29.016
|
-29.577
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
825
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.375
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.550
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
850
|
235
|
235
|
235
|
235
|
|
- Nguyên giá
|
1.240
|
625
|
625
|
625
|
625
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
227.629
|
218.651
|
209.673
|
200.696
|
191.718
|
|
- Nguyên giá
|
259.754
|
259.754
|
259.754
|
259.754
|
259.754
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.125
|
-41.103
|
-50.081
|
-59.058
|
-68.036
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
503
|
44
|
0
|
0
|
1.109
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
485
|
44
|
0
|
0
|
1.109
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
19
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
946.599
|
1.465.040
|
1.065.838
|
953.955
|
713.604
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
532.880
|
1.038.997
|
654.025
|
557.848
|
316.858
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
483.769
|
991.111
|
606.934
|
512.125
|
273.320
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
250.044
|
679.500
|
498.124
|
342.980
|
101.129
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
207.953
|
278.255
|
76.296
|
140.850
|
150.675
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.114
|
260
|
27
|
46
|
219
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.646
|
1.502
|
0
|
2.046
|
3.006
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.291
|
15.777
|
17.827
|
11.748
|
6.546
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.899
|
4.229
|
961
|
887
|
878
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.971
|
5.425
|
3.572
|
3.551
|
3.811
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.840
|
2.742
|
2.510
|
2.478
|
3.564
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
594
|
396
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11
|
3.421
|
7.619
|
6.944
|
3.097
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
49.111
|
47.887
|
47.090
|
45.723
|
43.538
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.035
|
3.035
|
3.463
|
3.323
|
2.362
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
46.076
|
44.852
|
43.628
|
42.400
|
41.176
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
413.719
|
426.043
|
411.814
|
396.107
|
396.746
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
413.719
|
426.043
|
411.814
|
396.107
|
396.746
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
311.998
|
311.998
|
311.998
|
311.998
|
311.998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
87.686
|
87.686
|
87.686
|
87.686
|
87.686
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.034
|
26.358
|
12.129
|
-3.577
|
-2.938
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
7.034
|
6.833
|
3.924
|
-3.577
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.034
|
19.324
|
5.296
|
-7.501
|
639
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
946.599
|
1.465.040
|
1.065.838
|
953.955
|
713.604
|