|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69,594
|
62,987
|
61,263
|
68,341
|
63,475
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,607
|
4,527
|
7,147
|
8,875
|
2,624
|
|
1. Tiền
|
20,607
|
4,527
|
7,147
|
3,875
|
2,624
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,000
|
8,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,000
|
8,000
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,218
|
31,312
|
39,158
|
39,007
|
33,659
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
79,896
|
84,768
|
94,893
|
81,622
|
72,969
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,854
|
4,122
|
2,167
|
3,093
|
2,164
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,892
|
12,540
|
10,843
|
12,882
|
12,897
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-71,424
|
-70,118
|
-68,746
|
-58,591
|
-54,372
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,690
|
16,983
|
13,816
|
18,585
|
23,292
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,690
|
16,983
|
14,522
|
19,292
|
23,998
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-706
|
-706
|
-706
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,079
|
2,165
|
1,143
|
1,873
|
3,901
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,925
|
2,161
|
1,143
|
1,698
|
3,301
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
154
|
4
|
0
|
147
|
510
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
28
|
90
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
138,929
|
133,308
|
129,378
|
124,313
|
119,648
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,287
|
2,287
|
2,125
|
2,125
|
1,958
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,287
|
2,287
|
2,125
|
2,125
|
1,958
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
110,795
|
106,254
|
101,666
|
97,530
|
93,345
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
95,873
|
91,998
|
88,075
|
84,604
|
81,085
|
|
- Nguyên giá
|
564,027
|
564,387
|
564,387
|
564,562
|
564,658
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-468,153
|
-472,389
|
-476,312
|
-479,957
|
-483,572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14,061
|
13,498
|
12,936
|
12,373
|
11,811
|
|
- Nguyên giá
|
16,685
|
16,685
|
16,685
|
16,685
|
16,685
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,625
|
-3,187
|
-3,750
|
-4,312
|
-4,874
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
861
|
758
|
655
|
552
|
449
|
|
- Nguyên giá
|
3,767
|
3,767
|
3,767
|
3,767
|
3,767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,906
|
-3,009
|
-3,112
|
-3,215
|
-3,318
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,202
|
9,202
|
9,175
|
9,175
|
9,597
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
9,202
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,202
|
0
|
9,175
|
9,175
|
9,597
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
816
|
816
|
816
|
816
|
816
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
816
|
816
|
816
|
816
|
816
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,829
|
14,750
|
15,596
|
14,667
|
13,931
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,829
|
14,750
|
15,596
|
14,667
|
13,931
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
208,523
|
196,295
|
190,641
|
192,653
|
183,122
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
141,675
|
140,276
|
140,982
|
141,206
|
142,684
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120,216
|
118,576
|
124,200
|
124,424
|
127,737
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
65,544
|
61,884
|
73,298
|
72,485
|
71,872
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37,451
|
30,420
|
31,054
|
30,994
|
34,998
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,432
|
1,432
|
2,705
|
2,062
|
1,432
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,031
|
1,441
|
366
|
485
|
1,315
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,436
|
2,629
|
4,492
|
2,777
|
2,668
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,635
|
3,595
|
2,320
|
5,789
|
4,864
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
476
|
9,411
|
2,716
|
1,375
|
1,648
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,940
|
7,500
|
6,996
|
8,220
|
8,703
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
270
|
265
|
254
|
237
|
237
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
21,460
|
21,700
|
16,782
|
16,782
|
14,947
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,605
|
7,845
|
7,605
|
7,605
|
7,605
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13,855
|
13,855
|
9,177
|
9,177
|
7,342
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
66,847
|
56,020
|
49,659
|
51,447
|
40,439
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
66,847
|
56,020
|
49,659
|
51,447
|
40,439
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209,723
|
209,723
|
209,723
|
209,723
|
209,723
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,257
|
15,257
|
15,257
|
15,257
|
15,257
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,353
|
5,353
|
5,353
|
5,353
|
5,353
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-163,486
|
-174,313
|
-180,674
|
-178,886
|
-189,894
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-145,337
|
-145,337
|
-145,337
|
-180,674
|
-180,674
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18,148
|
-28,976
|
-35,337
|
1,789
|
-9,220
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
208,523
|
196,295
|
190,641
|
192,653
|
183,122
|