|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
875.351
|
917.005
|
1.112.431
|
1.198.143
|
1.197.539
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
591
|
0
|
17
|
13
|
7
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
874.760
|
917.005
|
1.112.414
|
1.198.130
|
1.197.532
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
821.279
|
859.766
|
1.063.652
|
1.134.699
|
1.146.255
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53.481
|
57.239
|
48.762
|
63.431
|
51.277
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.092
|
3.576
|
7.346
|
10.417
|
10.611
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20.732
|
28.746
|
24.394
|
33.107
|
35.788
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.829
|
24.390
|
23.406
|
30.975
|
34.634
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.308
|
8.423
|
6.541
|
7.723
|
6.095
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.000
|
4.497
|
4.668
|
3.847
|
4.863
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27.533
|
19.148
|
20.504
|
29.171
|
15.143
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
0
|
500
|
1.423
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
612
|
129
|
657
|
936
|
785
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-611
|
-129
|
-157
|
487
|
-785
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.922
|
19.019
|
20.348
|
29.658
|
14.357
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.599
|
3.976
|
4.810
|
5.509
|
4.271
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
453
|
0
|
-56
|
56
|
64
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.053
|
3.976
|
4.754
|
5.565
|
4.335
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.869
|
15.043
|
15.593
|
24.092
|
10.022
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
22
|
37
|
-196
|
196
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.847
|
15.006
|
15.789
|
23.897
|
10.020
|