|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
917,005
|
1,112,431
|
1,198,143
|
1,197,539
|
1,413,197
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
17
|
13
|
7
|
5
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
917,005
|
1,112,414
|
1,198,130
|
1,197,532
|
1,413,192
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
859,766
|
1,063,652
|
1,134,699
|
1,146,255
|
1,356,798
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57,239
|
48,762
|
63,431
|
51,277
|
56,394
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,576
|
7,346
|
10,417
|
10,611
|
10,407
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28,746
|
24,394
|
33,107
|
35,788
|
37,367
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,390
|
23,406
|
30,975
|
34,634
|
35,543
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,423
|
6,541
|
7,723
|
6,095
|
7,845
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,497
|
4,668
|
3,847
|
4,863
|
6,068
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,148
|
20,504
|
29,171
|
15,143
|
15,521
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
500
|
1,423
|
0
|
454
|
|
13. Chi phí khác
|
129
|
657
|
936
|
785
|
163
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-129
|
-157
|
487
|
-785
|
291
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,019
|
20,348
|
29,658
|
14,357
|
15,812
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,976
|
4,810
|
5,509
|
4,271
|
5,110
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-56
|
56
|
64
|
39
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,976
|
4,754
|
5,565
|
4,335
|
5,149
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,043
|
15,593
|
24,092
|
10,022
|
10,663
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
37
|
-196
|
196
|
2
|
7
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,006
|
15,789
|
23,897
|
10,020
|
10,656
|