単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,210,499 1,136,162 2,078,225 2,235,228 2,635,956
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6 21 5,284 29,619
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,210,499 1,136,156 2,078,204 2,229,944 2,606,337
4. Giá vốn hàng bán 1,127,184 1,069,631 1,953,578 2,080,746 2,372,124
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 83,315 66,526 124,626 149,198 234,213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,709 32,217 31,743 46,884 66,239
7. Chi phí tài chính 32,969 29,743 36,926 27,383 22,713
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,844 6,622 7,915 12,132 12,114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 28,869 17,489 27,022 29,595 45,195
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,504 18,686 23,409 27,857 37,331
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,682 32,825 69,012 111,247 195,214
12. Thu nhập khác 34 156 149 259 828
13. Chi phí khác 3,542 393 320 327 982
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,509 -237 -171 -67 -154
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,173 32,587 68,841 111,179 195,060
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,543 6,530 13,772 22,236 39,021
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,543 6,530 13,772 22,236 39,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,630 26,057 55,069 88,944 156,039
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,630 26,057 55,069 88,944 156,039