Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.047.551 831.453 1.210.499 1.136.162 2.078.225
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10 6 6 21
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.047.541 831.447 1.210.499 1.136.156 2.078.204
4. Giá vốn hàng bán 972.750 774.185 1.127.184 1.069.631 1.953.578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 74.792 57.261 83.315 66.526 124.626
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23.584 48.441 15.709 32.217 31.743
7. Chi phí tài chính 41.001 13.349 32.969 29.743 36.926
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.669 12.758 2.844 6.622 7.915
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 23.252 22.292 28.869 17.489 27.022
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.712 17.297 24.504 18.686 23.409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.410 52.765 12.682 32.825 69.012
12. Thu nhập khác 16 7 34 156 149
13. Chi phí khác 73 0 3.542 393 320
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -57 7 -3.509 -237 -171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.353 52.771 9.173 32.587 68.841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.085 10.554 2.543 6.530 13.772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.085 10.554 2.543 6.530 13.772
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.268 42.217 6.630 26.057 55.069
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.268 42.217 6.630 26.057 55.069