1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.047.551
|
831.453
|
1.210.499
|
1.136.162
|
2.078.225
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
6
|
|
6
|
21
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.047.541
|
831.447
|
1.210.499
|
1.136.156
|
2.078.204
|
4. Giá vốn hàng bán
|
972.750
|
774.185
|
1.127.184
|
1.069.631
|
1.953.578
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74.792
|
57.261
|
83.315
|
66.526
|
124.626
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.584
|
48.441
|
15.709
|
32.217
|
31.743
|
7. Chi phí tài chính
|
41.001
|
13.349
|
32.969
|
29.743
|
36.926
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.669
|
12.758
|
2.844
|
6.622
|
7.915
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23.252
|
22.292
|
28.869
|
17.489
|
27.022
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.712
|
17.297
|
24.504
|
18.686
|
23.409
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.410
|
52.765
|
12.682
|
32.825
|
69.012
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
7
|
34
|
156
|
149
|
13. Chi phí khác
|
73
|
0
|
3.542
|
393
|
320
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-57
|
7
|
-3.509
|
-237
|
-171
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.353
|
52.771
|
9.173
|
32.587
|
68.841
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.085
|
10.554
|
2.543
|
6.530
|
13.772
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.085
|
10.554
|
2.543
|
6.530
|
13.772
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.268
|
42.217
|
6.630
|
26.057
|
55.069
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.268
|
42.217
|
6.630
|
26.057
|
55.069
|