|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,210,499
|
1,136,162
|
2,078,225
|
2,235,228
|
2,635,956
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
6
|
21
|
5,284
|
29,619
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,210,499
|
1,136,156
|
2,078,204
|
2,229,944
|
2,606,337
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,127,184
|
1,069,631
|
1,953,578
|
2,080,746
|
2,372,124
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,315
|
66,526
|
124,626
|
149,198
|
234,213
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,709
|
32,217
|
31,743
|
46,884
|
66,239
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32,969
|
29,743
|
36,926
|
27,383
|
22,713
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,844
|
6,622
|
7,915
|
12,132
|
12,114
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28,869
|
17,489
|
27,022
|
29,595
|
45,195
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,504
|
18,686
|
23,409
|
27,857
|
37,331
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,682
|
32,825
|
69,012
|
111,247
|
195,214
|
|
12. Thu nhập khác
|
34
|
156
|
149
|
259
|
828
|
|
13. Chi phí khác
|
3,542
|
393
|
320
|
327
|
982
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,509
|
-237
|
-171
|
-67
|
-154
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,173
|
32,587
|
68,841
|
111,179
|
195,060
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,543
|
6,530
|
13,772
|
22,236
|
39,021
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,543
|
6,530
|
13,772
|
22,236
|
39,021
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,630
|
26,057
|
55,069
|
88,944
|
156,039
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,630
|
26,057
|
55,069
|
88,944
|
156,039
|