|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11,414
|
7,526
|
15,065
|
9,621
|
21,393
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,187
|
-9,992
|
24,239
|
-30,968
|
6,315
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,103
|
7,401
|
24,972
|
-15,799
|
6,799
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-10,568
|
-11,983
|
|
-20,220
|
-81
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1
|
-138
|
-11
|
137
|
-6
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-985
|
-935
|
-1,055
|
-208
|
-700
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
121
|
305
|
333
|
622
|
302
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
143
|
-4,643
|
|
4,500
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,227
|
-2,466
|
39,304
|
-21,344
|
27,708
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
71,824
|
58,332
|
-132,008
|
55,284
|
45,742
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
90,806
|
-55,510
|
10,606
|
-13,491
|
48,013
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-247,211
|
8,125
|
100,529
|
60,299
|
-121,461
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,924
|
-11
|
1,161
|
-3,016
|
2,952
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-182
|
-211
|
-504
|
-302
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,460
|
0
|
-1,001
|
-4,878
|
-3,095
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
67
|
-10,400
|
-2,458
|
9,487
|
1,195
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-80,823
|
-2,113
|
15,922
|
81,837
|
751
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-987
|
-30,469
|
-19,965
|
22,625
|
511
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
46
|
93
|
-423
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-3,500
|
-17,004
|
-28,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
3,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
2,008
|
|
-2,008
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
318
|
-3,558
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
985
|
935
|
1,055
|
-16,107
|
700
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2
|
-27,480
|
-21,999
|
-16,476
|
-23,289
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-2,008
|
-51
|
-1,181
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
115
|
|
-115
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-808
|
-693
|
-1,693
|
-1,578
|
-693
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-34,210
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-808
|
-2,587
|
-1,744
|
-37,084
|
-693
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-81,632
|
-32,180
|
-7,821
|
28,278
|
-23,231
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
231,086
|
149,454
|
117,460
|
109,649
|
132,743
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
139
|
11
|
-184
|
6
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
149,454
|
117,412
|
109,649
|
137,743
|
109,518
|