Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 666.092 550.519 469.014 477.906 559.595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 151.760 148.139 85.286 38.175 55.846
1. Tiền 41.410 12.518 28.286 18.175 55.846
2. Các khoản tương đương tiền 110.350 135.621 57.000 20.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76.532 51.700 19.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 76.532 51.700 19.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 189.701 135.775 110.352 123.710 106.085
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 130.808 92.333 66.066 80.536 67.269
2. Trả trước cho người bán 27.054 21.783 29.312 27.402 23.655
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 31.838 21.660 18.575 19.373 18.763
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -3.602 -3.602 -3.602
IV. Tổng hàng tồn kho 248.099 214.905 252.669 306.644 395.700
1. Hàng tồn kho 248.099 216.802 254.566 308.542 397.597
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.897 -1.897 -1.897 -1.897
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1.707 9.377 1.965
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1.707 9.377 1.965
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 451.871 405.436 394.246 379.748 365.426
I. Các khoản phải thu dài hạn 41.830 41.830 41.840 41.529 41.218
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41.830 41.830 41.840 41.529 41.218
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51.798 59.668 55.566 52.414 50.288
1. Tài sản cố định hữu hình 51.798 47.698 43.597 40.444 38.319
- Nguyên giá 105.380 104.593 104.593 94.221 90.993
- Giá trị hao mòn lũy kế -53.582 -56.895 -60.997 -53.777 -52.674
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 11.969 11.969 11.969 11.969
- Nguyên giá 33 12.002 12.002 12.002 12.002
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 -33 -33 -33
III. Bất động sản đầu tư 282.816 261.129 253.896 241.949 230.001
- Nguyên giá 330.212 318.160 322.764 322.764 322.764
- Giá trị hao mòn lũy kế -47.395 -57.031 -68.868 -80.816 -92.763
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.372 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25.372 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42.443 42.443 42.578 42.683 42.683
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 42.443 42.443 42.578 42.683 42.683
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.613 367 367 1.174 1.236
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.613 367 367 1.174 1.236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.117.964 955.955 863.260 857.654 925.022
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 593.879 378.710 309.673 307.469 364.854
I. Nợ ngắn hạn 380.252 319.732 250.866 248.713 272.873
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 14.436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38.811 39.590 51.980 56.676 43.988
4. Người mua trả tiền trước 43.413 71.071 42.350 34.494 46.991
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28.819 16.022 1.056 400 1.093
6. Phải trả người lao động 7.814 10.797 11.698 7.653 6.522
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 867 252 6.118 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.902 3.672 2.645 3.318 7.414
11. Phải trả ngắn hạn khác 223.841 135.703 93.939 95.389 115.483
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33.652 42.010 46.946 44.665 36.946
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 213.627 58.978 58.807 58.756 91.981
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.777 4.708 4.537 4.487 4.770
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.968 22.968 22.968 22.968 22.968
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 185.882 31.302 31.302 31.302 64.243
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 524.085 577.245 553.587 550.185 560.168
I. Vốn chủ sở hữu 524.085 577.245 553.587 550.185 560.168
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 163.800 245.700 270.269 270.269 270.269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13.029 13.029 19.949 22.099 24.200
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12.538 12.538 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 334.717 305.977 263.370 257.817 265.699
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 247.769 236.783 241.869 236.803 234.065
- LNST chưa phân phối kỳ này 86.948 69.194 21.501 21.014 31.634
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.117.964 955.955 863.260 857.654 925.022