1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.011
|
20.216
|
54.184
|
17.639
|
17.561
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.011
|
20.216
|
54.184
|
17.639
|
17.561
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29.677
|
13.168
|
45.622
|
12.433
|
12.343
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.334
|
7.048
|
8.561
|
5.206
|
5.217
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
89
|
358
|
344
|
4
|
3
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
1
|
309
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
309
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.883
|
2.876
|
3.292
|
3.358
|
3.113
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.540
|
4.530
|
5.614
|
1.851
|
1.799
|
12. Thu nhập khác
|
2.453
|
3.186
|
9.443
|
2.439
|
2.302
|
13. Chi phí khác
|
3.009
|
3.089
|
2.467
|
1.091
|
1.797
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-557
|
97
|
6.976
|
1.348
|
506
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.983
|
4.627
|
12.590
|
3.199
|
2.304
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.242
|
925
|
2.287
|
640
|
480
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.242
|
925
|
2.287
|
640
|
480
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.741
|
3.701
|
10.303
|
2.560
|
1.825
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.741
|
3.701
|
10.303
|
2.560
|
1.825
|