|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,639
|
17,561
|
37,202
|
90,618
|
41,040
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17,639
|
17,561
|
37,202
|
90,618
|
41,040
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12,433
|
12,343
|
31,910
|
57,178
|
28,927
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,206
|
5,217
|
5,292
|
33,440
|
12,113
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
3
|
123
|
265
|
215
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
309
|
644
|
-952
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
309
|
644
|
-952
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,358
|
3,113
|
3,037
|
3,140
|
3,545
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,851
|
1,799
|
1,734
|
31,518
|
8,783
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,439
|
2,302
|
3,621
|
3,852
|
1,645
|
|
13. Chi phí khác
|
1,091
|
1,797
|
4,068
|
2,536
|
2,164
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,348
|
506
|
-447
|
1,316
|
-519
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,199
|
2,304
|
1,287
|
32,834
|
8,263
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
640
|
480
|
257
|
6,569
|
2,258
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
640
|
480
|
257
|
6,569
|
2,258
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,560
|
1,825
|
1,030
|
26,265
|
6,005
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,560
|
1,825
|
1,030
|
26,265
|
6,005
|