単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 263,681 568,688 622,889 579,262 480,065
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 263,681 568,688 622,889 579,252 480,065
4. Giá vốn hàng bán 237,818 526,544 562,502 522,478 448,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,862 42,144 60,387 56,774 31,225
6. Doanh thu hoạt động tài chính 115 4,934 1,530 124,829 17,877
7. Chi phí tài chính 14,447 15,661 17,639 19,768 17,885
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,447 12,571 17,593 14,680 18,172
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -46 -46 12,508 0
9. Chi phí bán hàng 785 570 688 838 578
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,574 14,982 35,505 160,292 24,462
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,830 15,819 8,040 13,212 6,177
12. Thu nhập khác 230 945 271 6,201 381
13. Chi phí khác 275 816 194 1,321 1,572
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -45 129 77 4,880 -1,191
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,875 15,948 8,117 18,092 4,986
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 845 1,203 882 3,415 754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 442 213 23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,287 1,203 882 3,628 776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -8,162 14,745 7,235 14,464 4,210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -111 680 618 876 302
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -8,051 14,065 6,617 13,588 3,908