|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
263,681
|
568,688
|
622,889
|
579,262
|
480,065
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
11
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
263,681
|
568,688
|
622,889
|
579,252
|
480,065
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
237,818
|
526,544
|
562,502
|
522,478
|
448,840
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,862
|
42,144
|
60,387
|
56,774
|
31,225
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
115
|
4,934
|
1,530
|
124,829
|
17,877
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,447
|
15,661
|
17,639
|
19,768
|
17,885
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,447
|
12,571
|
17,593
|
14,680
|
18,172
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-46
|
-46
|
12,508
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
785
|
570
|
688
|
838
|
578
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,574
|
14,982
|
35,505
|
160,292
|
24,462
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,830
|
15,819
|
8,040
|
13,212
|
6,177
|
|
12. Thu nhập khác
|
230
|
945
|
271
|
6,201
|
381
|
|
13. Chi phí khác
|
275
|
816
|
194
|
1,321
|
1,572
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-45
|
129
|
77
|
4,880
|
-1,191
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-6,875
|
15,948
|
8,117
|
18,092
|
4,986
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
845
|
1,203
|
882
|
3,415
|
754
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
442
|
|
|
213
|
23
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,287
|
1,203
|
882
|
3,628
|
776
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8,162
|
14,745
|
7,235
|
14,464
|
4,210
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-111
|
680
|
618
|
876
|
302
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-8,051
|
14,065
|
6,617
|
13,588
|
3,908
|