|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
463,719
|
391,369
|
584,907
|
208,259
|
311,155
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,007
|
415
|
40
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
455,711
|
390,954
|
584,867
|
208,259
|
311,155
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
400,724
|
345,663
|
537,348
|
145,882
|
297,925
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,987
|
45,291
|
47,519
|
62,377
|
13,230
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,234
|
5,507
|
46,761
|
8,520
|
42,471
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-5,218
|
3,686
|
4,674
|
10,339
|
8,716
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,997
|
4,117
|
4,071
|
6,865
|
10,569
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-1,344
|
-559
|
-437
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,293
|
5,577
|
19,200
|
7,178
|
7,177
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,993
|
29,037
|
42,669
|
37,079
|
18,500
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38,152
|
12,498
|
26,394
|
15,741
|
20,871
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
339
|
31,558
|
5
|
20
|
|
13. Chi phí khác
|
474
|
1,188
|
31,670
|
365
|
414
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-464
|
-849
|
-112
|
-360
|
-394
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,688
|
11,649
|
26,282
|
15,381
|
20,477
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,552
|
2,277
|
4,581
|
688
|
4,870
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-163
|
2,030
|
7,994
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,390
|
4,307
|
12,575
|
688
|
4,870
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,299
|
7,342
|
13,707
|
14,693
|
15,606
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5,389
|
-1,251
|
-5,696
|
4,118
|
1,314
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27,910
|
8,594
|
19,403
|
10,575
|
14,293
|