単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 463,719 391,369 584,907 208,259 311,155
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,007 415 40
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 455,711 390,954 584,867 208,259 311,155
4. Giá vốn hàng bán 400,724 345,663 537,348 145,882 297,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54,987 45,291 47,519 62,377 13,230
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,234 5,507 46,761 8,520 42,471
7. Chi phí tài chính -5,218 3,686 4,674 10,339 8,716
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,997 4,117 4,071 6,865 10,569
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,344 -559 -437
9. Chi phí bán hàng 9,293 5,577 19,200 7,178 7,177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,993 29,037 42,669 37,079 18,500
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38,152 12,498 26,394 15,741 20,871
12. Thu nhập khác 11 339 31,558 5 20
13. Chi phí khác 474 1,188 31,670 365 414
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -464 -849 -112 -360 -394
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37,688 11,649 26,282 15,381 20,477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,552 2,277 4,581 688 4,870
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -163 2,030 7,994
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,390 4,307 12,575 688 4,870
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33,299 7,342 13,707 14,693 15,606
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5,389 -1,251 -5,696 4,118 1,314
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,910 8,594 19,403 10,575 14,293