Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Equity/Huy động % 10.60 10.45 10.34
Equity/Tổng tài sản % 6.02 5.61 5.59

Asset Quality

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets % 95.33 94.72
Allowances for loan loss to Total loans % 1.53 1.40 1.42
Provisions for loan loss to Total loans % 0.13 0.33 0.27
Tỷ lệ cho vay/TTS % 61.92 57.57 57.06
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.60 10.45 10.34

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Assets % 6.14 8.52 2.88
Tăng trưởng tín dụng % 6.21 0.91 1.96
Tăng trưởng huy động vốn % 1.20 2.57 3.67

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM %
ROA % 0.22 0.05 0.13
ROE % 3.71 0.91 2.25
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 52.18 40.83 46.75

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 109.03 107.26 105.49
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 40.70 52.21
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00 0.00