Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 10.34 | 9.74 | 9.20 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 5.59 | 5.58 | 5.61 |
Asset Quality
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 94.72 | ||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.42 | 1.40 | 1.33 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.27 | 0.19 | 0.17 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 57.06 | 57.91 | 57.76 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10.34 | 9.74 | 9.20 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 2.88 | 3.72 | 2.29 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 1.96 | 5.27 | 2.02 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 3.67 | 9.87 | 8.76 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | 0.13 | 0.19 | 0.15 |
| ROE | % | 2.25 | 3.34 | 2.72 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 46.75 | 49.94 | 41.54 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 105.49 | 101.08 | 94.81 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 52.21 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 |