Chỉ tiêu về vốn
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 16.34 | 15.70 | 14.78 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 9.81 | 9.94 | 8.43 |
Asset Quality
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 95.71 | 96.49 | 96.09 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.88 | 1.49 | 1.21 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 1.14 | 1.38 | 1.48 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 63.45 | 67.78 | 66.28 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 16.34 | 15.70 | 14.78 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 29.71 | 19.46 | 43.14 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 33.66 | 27.60 | 39.97 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 27.94 | 25.83 | 29.02 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 4.87 | 4.13 | 3.91 |
| ROA | % | 2.23 | 2.03 | 1.69 |
| ROE | % | 22.70 | 20.47 | 20.11 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 73.06 | 76.24 | 77.80 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 105.65 | 107.13 | 116.23 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 28.30 | 16.51 | 28.33 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 7.80 | 1.11 | 0.51 |