Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Equity/Huy động % 16.53 16.26 16.51
Equity/Tổng tài sản % 9.29 9.05 8.93

Asset Quality

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets % 96.46 96.31 96.20
Allowances for loan loss to Total loans % 1.31 1.36 1.41
Provisions for loan loss to Total loans % 0.31 0.36 0.42
Tỷ lệ cho vay/TTS % 68.63 69.87 69.10
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 16.53 16.26 16.51

Management Effectiveness

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Assets % -0.28 7.56 6.05
Tăng trưởng tín dụng % 3.27 9.50 4.88
Tăng trưởng huy động vốn % -1.68 6.39 3.13

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM % 0.96 1.05 1.04
ROA % 0.48 0.49 0.45
ROE % 5.14 5.39 5.03
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 80.47 77.14 78.31

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 122.07 125.64 127.76
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 21.11 22.42 24.74
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.56 0.92 4.17