Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 11.50 | 13.18 | 13.90 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 5.91 | 5.60 | 6.02 |
Asset Quality
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.26 | 1.15 | 1.03 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.18 | 0.63 | -0.12 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 51.87 | 46.69 | 48.60 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 11.50 | 13.18 | 13.90 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 19.79 | 10.94 | -2.09 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.76 | -0.13 | 1.91 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -1.66 | -8.18 | -0.29 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | 0.27 | 0.27 | 0.32 |
| ROE | % | 4.63 | 4.87 | 5.31 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 63.45 | 67.72 | 61.16 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 100.99 | 109.85 | 112.29 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |