Chỉ tiêu về vốn
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 17.27 | 16.75 | |
| Equity/Tổng tài sản | % | 12.92 | 12.30 | 11.86 |
Asset Quality
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 0.89 | 0.96 | 1.07 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 1.39 | 0.82 | 0.68 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 62.82 | 65.01 | 61.44 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 17.27 | 16.75 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 13.73 | 5.59 | 6.36 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 6.81 | 9.27 | 0.52 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 14.91 | 3.64 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | 0.85 | 0.24 | 0.34 |
| ROE | % | 6.56 | 1.94 | 2.90 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 50.84 | 29.58 | 29.97 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 84.00 | 88.57 | |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |