Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 16.52 | 16.83 | |
| Equity/Tổng tài sản | % | 12.29 | 11.86 | 12.02 |
Asset Quality
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.02 | 1.07 | 1.03 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.05 | 0.16 | 0.11 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 58.20 | 61.44 | 61.62 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 16.52 | 16.83 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | -0.77 | 1.45 | 0.36 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 1.22 | 7.10 | 0.65 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 1.36 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA | % | 0.20 | -0.25 | 0.21 |
| ROE | % | 1.61 | -2.09 | 1.72 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 36.36 | -59.77 | 38.41 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 78.23 | 86.31 | |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |