Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Equity/Huy động % 17.89 17.85 16.75
Equity/Tổng tài sản % 12.98 13.17 12.30

Asset Quality

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 0.98 0.95 0.96
Provisions for loan loss to Total loans % 0.11 0.44 0.25
Tỷ lệ cho vay/TTS % 62.08 63.63 65.01
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 17.89 17.85 16.75

Management Effectiveness

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Assets % 1.72 -1.99 4.70
Tăng trưởng tín dụng % 2.89 0.45 6.98
Tăng trưởng huy động vốn % 0.01 -0.31 4.15

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
NIM %
ROA % 0.21 0.12 -0.28
ROE % 1.65 0.94 -2.27
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 45.23 45.83 -49.80

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 85.57 86.23 88.57
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %